| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3441 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1560
|
Khu Đông Nam, Cồn Mục, cửa sông Van Úc, huyện Kiến Thụy
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3442 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
90
|
xã Tân Phú, xã suối Dây, huyện Tân Châu và Rạch Bà Hảo suấi đá huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3443 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
47
|
khai thác cát xây dựng tại xã Suối Đá huyện
Dương Minh Châu Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3444 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
31
|
Số : tỉnh Tây Ninh (Khai thác khoáng sản đoạn 1, sông Sài Gòn cũ, xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3445 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
115
|
Số : tỉnh Tây Ninh (Khai thác khoáng sản đoạn 1, sông Sài Gòn cũ, xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3446 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
143.5
|
xã Tân Phú, xã suối Dây, huyện Tân Châu và Rạch Bà Hảo suấi đá huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3447 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1618.94
|
1. Dự án: Khai thác mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 trong khu B1, tỉnh Sóc Trăng. Địa điểm: Mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 nằm ngoài biển, khoảng giữ luồng hàng hải Định An – sông Hậu và luồng hàng hải Trần Đề (cách 02 luồng hàng hải khoảng 0810 km), cách bờ biển Cù lao Dương khoảng 19 km, các mép trong tuyến vận tải ven biển khoảng 700 mét.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3448 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1635.3
|
1. Dự án: Khai thác mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 trong khu B1, tỉnh Sóc Trăng. Địa điểm: Mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 nằm ngoài biển, khoảng giữ luồng hàng hải Định An – sông Hậu và luồng hàng hải Trần Đề (cách 02 luồng hàng hải khoảng 0810 km), cách bờ biển Cù lao Dương khoảng 19 km, các mép trong tuyến vận tải ven biển khoảng 700 mét.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3449 |
Tàu
|
Tàu khác
|
148
|
1.Dự án: Mỏ cát MS 04. Địa điểm: trên sông Hậu đoạn thuộc xã An Thạnh Nhất, huyện Cù Lao Dung, tỉnh Sóc Trăng.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3450 |
Tàu
|
Tàu hút
|
2060.5
|
1. Dự án: Khai thác mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 trong khu B1, tỉnh Sóc Trăng. Địa điểm: Mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 nằm ngoài biển, khoảng giữ luồng hàng hải Định An – sông Hậu và luồng hàng hải Trần Đề (cách 02 luồng hàng hải khoảng 0810 km), cách bờ biển Cù lao Dương khoảng 19 km, các mép trong tuyến vận tải ven biển khoảng 700 mét.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3451 |
Tàu
|
Tàu hút
|
2018
|
1. Dự án: Khai thác mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 trong khu B1, tỉnh Sóc Trăng. Địa điểm: Mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 nằm ngoài biển, khoảng giữ luồng hàng hải Định An – sông Hậu và luồng hàng hải Trần Đề (cách 02 luồng hàng hải khoảng 0810 km), cách bờ biển Cù lao Dương khoảng 19 km, các mép trong tuyến vận tải ven biển khoảng 700 mét.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3452 |
Tàu
|
Tàu hút
|
231.18
|
1.Dự án thành phần đoạn Cần Thơ – Cà Mau thuộc Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc – Nam phía Đông giai đoạn Địa điểm: Mỏ ST.13 trên sông Tiền thuộc xã Định Trung, Huyện Bình Đại, Bến Tre
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3453 |
Tàu
|
Tàu hút
|
196.6
|
Dự án: Dự án đầu tư xây dựng đường Vành Đai 3 - Số, huyện Mang Thít, tinh Vĩnh Long củ)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3454 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
2005
|
- Chỉ được phép khai thác khoáng sản cát tại khu vực phía Nam Đình Vũ, quận Hải An, thành phố Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3455 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
937
|
Hoạt động . Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3456 |
Tàu
|
Tàu hút
|
44.26
|
Phương tiện được phép khai thác khoáng sản cát lòng sông Hồng tại mỏ cát lòng sông Hồng- Minh Nông 1 thuộc phường Minh Nông, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3457 |
Tàu
|
Tàu hút
|
41.68
|
Phương tiện được phép khai thác khoáng sản cát lòng sông Hồng tại mỏ cát lòng sông Hồng- Minh Nông 1 thuộc phường Minh Nông, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3458 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
28.4
|
Lòng sông Hồng, Phương Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ và xã Cao Xá, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3459 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
186.8
|
Số tỉnh Bình Dương ( mỏ cát xây dựng suối nhánh 3, hồ Dầu Tiếng, xã Minh Hòa, huyện Dầu Tiếng, Bình Dương)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3460 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
28
|
Số : Tây Ninh (Cát xây dựng tại đoạn suối Tha La, thuộc xã Tân Phú, và xã Tân Hưng huyện Tân Châu, tỉnh Tây Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |