| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3361 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và
chở cát)
|
190
|
Lòng sông Hồng thuộc xã Bắc Sơn, Tam Nông và xã Lương Lỗ, huyện Thanh Ba, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3362 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút (chỉ hút cát )
|
49.8
|
Dự án khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường tại mỏ cát MS04 trên sông Hậu, đoạn thuộc xã An Thạnh Nhất, Huyện Cù Lao Dung, Tỉnh Sóc Trăng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3363 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
24.8
|
Lòng sông Hồng - Minh Nông 6 thuộc phường Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3364 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
18.7
|
lòng sông sông Lô thuộc địa bàn xã Đội Bình, huyện Yên Sơn và xã Cấp Tiến, xã Đông Thọ, Huyện Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3365 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
34
|
Lòng sông Hồng - Minh Nông 6 thuộc phường Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3366 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
101
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3367 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
110.25
|
xã Tân Phú và xã Tân Hưng, huyện Tân Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3368 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
28
|
xã Tân Phú và xã Tân Hưng, huyện Tân Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3369 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1465
|
Khu vực mỏ cát biển Tiểu khu B1.1 và Tiểu khu B1.2 của chi nhánh Sóc Trăng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3370 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1248.03;
1283.91
|
1.Dự án: Khai thác mỏ cát biển Tiểu khu B1, 2 trong khu B1, tỉnh Sóc Trăng. Địa điểm: Mỏ cát biển Tiểu khu B1, 2 năm ngoài biển, khoảng giữ luồng hàng hải Định An – sông Hậu và luồng hàng hải Trần Đề (cách 02 luồng hàng hải khoảng 0810 km), cách bờ biển Cù lao Dương khoảng 19 km, các mép trong tuyến vận tải ven biển khoảng 700 mét.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3371 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút (chỉ hút cát và chở
cát)
|
2175.59
|
Dự án khai thác tại mỏ cát thuộc xã Đông Hải, huyện Duyên Hải, Trà Vinh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3372 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1880.5
|
- Phương tiện được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Gò Đông, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng, , thiết bị hút cát trên địa bàn thành phố
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3373 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1319.4
|
Tàu chỉ được hoạt động vận chuyển từ các mỏ cát Đình Vũ về công trường dự án khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực Nam Đình Vũ, quận Hải An, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3374 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1166
|
Mỏ cát Đông cửa Lạch Huyện, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3375 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
2003
|
Mỏ cát Nam Cồn Mục cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy thành phố Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3376 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1873.19
|
Phương tiện được phép khai thác cát làm vật liệu san lấp tại các khu vực sau: - Xã Quan Lạn và xã Ngọc Vừng. Huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh,- Khu vực phía Tây Nam cửa Nam Triệu, quận Hải An, thành phố Hải Phòng, ngày - Khu vực phía Đông nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, thành phố Hải Phòng, ngày -Khu vực lô số 1, khu vực ven biển Giao Thuỷ, tỉnh Nam Định, ngày
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3377 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và
chở cát)
|
226.5
|
Lòng sông Hồng xã Thạch Sơn, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3378 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
577.3
|
Lòng sông Hồng, Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3379 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
34.83
|
Lòng sông Hồng - Minh Nông 3, thuộc Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3380 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
384
|
Hồ Dầu Tiếng, xã Định An và xã Minh Hòa, Dầu Tiếng, Bình Dương)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |