| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3301 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
94.4
|
- Khai thác cát xây dựng tại lòng sông Krông Ana. - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Lắk -, Đắk Lắk
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3302 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
149.6
|
- Khai thác cát xây dựng tại mỏ cát Phú Quảng 3 - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Nông -, huyện Krông Nô, Đắk Nông
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3303 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
799.4
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Đông Nam cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy và huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng, , thiết bị hút cát trên địa bàn thành phố
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3304 |
Tàu
|
Tàu hút
|
2003
|
Tham gia khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường (cát biển) để cung cấp cho Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc - Nam phía Đông giai đoạn tại: Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 vùng biển tỉnh Sóc Trăng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3305 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
777
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Đông Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, Kiến Thụy, Hải Phòng, ,
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3306 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1068
|
Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Đông Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, Kiến Thụy, Hải Phòng,
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3307 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1489.36
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát tại khu vực phía Đông nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3308 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
1701.81
|
Mỏ cát khu vực phía Đông Nam Cồn Mực, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3309 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1218.01
|
Phương tiện được phép khai thác cát làm vật liệu san lấp tại các khu vực sau: - Xã Quan Lạn và xã Ngọc Vừng. Huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh, - Tại mỏ cát lòng sông Hồng thuộc địa bàn xã Phùng Xá, xã Sơn Nga, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ,
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3310 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1379
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát tại khu vực “Phía Đông nam Cồn Mục, xã Đại Hợp, huyện Kiến Thuỵ, Hải Phòng”
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3311 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31.2
|
Lòng sông Hồng, phường Bạch Hạc, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3312 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
75.3
|
và tại mỏ CL9 bãi bồ sông Hồng xã Chân Lý, Lý Nhân
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3313 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
1146.7
|
xã Hồng Đà, Tam Nông, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3314 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31
|
lòng sông Hồng thuộc xã Cao Xá, Lâm Thao, Phọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3315 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
59.9
|
Lòng sông Lô thuộc xã An Khang, TP. Tuyên Quang, Tuyên Quang
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3316 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31
|
Lòng sông Hồng, Phương Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ và xã Cao Xá, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3317 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
290
|
của tỉnh Phú Thọ, Mỏ cát Lòng sông Hồng - Minh Nông 5 thuộc phường Minh Nông, TP Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3318 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31
|
khu 13 và khu 14 xã Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3319 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
30
|
mỏ cát sông đà thuộc xã Tinh Nhuệ, Thanh Sơn, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3320 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
55
|
lòng sông Hồng thuộc xã Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |