| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3281 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1396
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Nam Đình Vũ, quận Hải An, TP Hải Phòng, ,
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3282 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1440
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát tại khu vực Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, thành phố Hải Phòng, và
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3283 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
2979
|
Khai thác tại khu vực phía Nam Đình Vũ, quận Hải An, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3284 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
2979
|
Khai thác tại khu vực phía Nam Đình Vũ, quận Hải An, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3285 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1609
|
Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát tại khu vực phía Đông Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3286 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1609
|
Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Đông Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng,
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3287 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1908.9
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát tại khu vực phía Đông nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3288 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1882.1
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát tại khu vực phía Đông nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3289 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
59
|
xã Hồng Đà, Tam Nông, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3290 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
56.6
|
Lòng sông Hồng - Minh Nông 3, thuộc Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3291 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
51.9
|
Lòng sông Hồng - Minh Nông 3, thuộc Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3292 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31.2
|
Lòng sông Hồng -Minh Nông 2 thuộc phường Minh Nông, Phường tiên cát Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3293 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
114.3
|
Lòng sông Hồng, Phương Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ và xã Cao Xá, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3294 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
36.3
|
mỏ cát sỏi lòng sông Lô thuộc xã Đông Thọ, huyện Sơn Dương, Tuyên Quang
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3295 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1631.7
|
- Phương tiện chỉ được phép khai tác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại Khu vực Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy và quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3296 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1983.97
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát “Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, thành phố Hải Phòng”, và
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3297 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1983.97
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng”, và
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3298 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1771
|
Mỏ cát tại khu vực ven biển quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3299 |
Tàu
|
Tàu hút
|
129.9
|
Nạo vét luồng, vũng quay tàu, khu nước trước bến và bơm cát nạo vét lên mặt bằng hoặc bơm cát lên vị trí đỗ thải cho phép . - .03. -
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3300 |
Tàu
|
Tàu hút
|
42.6
|
1.Dự án: Gói thầu XL01: Nạo vét kênh Hồng Ngự - Vĩnh Hưng đoạn 1 (K0+00 ÷ K4+800); Kề Hồng Ngự (Bờ Bắc). Dự án Nâng cấp, cải tạo kênh Hồng Ngự - Vĩnh Hưng Địa điểm: Huyện Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Long An 2
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |