Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Tham indo Tel 50000 Hòn nét, Cẩm Phả Huy Văn, Hải Dương 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
2 Đá xây dựng 1*2 và 04 1000000 Cà Ná (Ninh Thuận) Phú Quốc 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情