Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
101 Nông sản 5000 Nghi Sơn Long An 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
102 Thép hình 3000 Phú Mỹ Đà Nẵng /Quãng Ngãi 2025-12-28 Chi tiết/Details/详情
103 Thép hình 3000 Phú Mỹ Đà Nẵng /Quãng Ngãi 2025-12-28 Chi tiết/Details/详情
104 Thép hình 3000 Phú Mỹ Hải Phòng 2025-12-24 Chi tiết/Details/详情
105 Sắt xây dựng 4000 Dung Quất TP Hồ Chí Minh / Đồng Nai 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
106 Tôn cuộn 7000 Dung Quất Hải Phòng /Long An 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
107 Phôi thép 5000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
108 Phôi thép 4000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
109 Nông sản 3200 Hải Phòng Đồng Nai 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
110 Phôi 3000 Cửa Việt Hải Phòng /Quảng Ninh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
111 Thép 3700 Quảng Ninh Nghi Sơn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
112 Phôi 5000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-17 Chi tiết/Details/详情
113 Đá 4000 Hồ Chí Minh Hải Dương 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
114 Phôi 15000 Dung Quất Nghi Sơn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
115 Đá 20000 Hòn La Dung Quất 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
116 Đá 3000 Đức Toàn Dung Quất 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
117 Đá 5000 Huy Văn Đồng Nai 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
118 Xi măng 6000 Dung Quất Hồ Chí Minh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
119 Nông sản 5000 Chân Mây Gò Dầu A 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
120 Nông sản 5000 Chân Mây Hải Phòng 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11