Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
101 Sắt 3000 Nghi Sơn Sài Gòn 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
102 Clinker 2000 Sài Gòn Cam Ranh 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
103 Xỉ 4000 Hòn La Dung Quất 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
104 Xi măng 5000 Nghi Sơn HCM 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
105 Đá 3000 Nghi Sơn HCM 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
106 Cọc bê tông 3000 Vũng Áng Long An 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
107 Tro ẩm 3500 Vĩnh Tân Thanh Hóa 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
108 Cát 3000 Cam Ranh HCM 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
109 Xi măng bịch 3000 Chinfon Hạ Long 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
110 Than Nga 3000 Hòn Nét Gia Đức 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
111 Đất đá thải 1000 cảng hang son tràng cát 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
112 Sắt 2000 Vĩnh Xương Cầu Phước Long ( Nhà Bè ). 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
113 Đất 1200 cảng cao đại vĩnh phúc đình vũ hải phòng 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
114 Cát 1000 Phú Thọ Hồng Vân 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
115 Dăm gỗ 500 Đục - Long Mỹ - Hậu Giang. Hậu Giang. 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
116 Đá 0.4 600 AN Ngãi Vũng Tàu Đồng THáp 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
117 Cát silic 2000 mỹ thủy cảng cam ranh 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
118 Cát silic 2000 mỹ thủy cảng cam ranh 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
119 Sắt, đá 4000 Dung Quất Gò Dầu 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
120 Sắt 3000 Vĩnh Tân HCM hoặc Cần thơ 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11