Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Thép 3000 Dung Quất Hải Phòng 2026-10-16 Chi tiết/Details/详情
2 Tro bay 3000 Dung Quất Miền Nam 2026-10-16 Chi tiết/Details/详情
3 Than 4000 Cảng KV Vũng Tàu Cảng Huy Văn, Hải Phòng 2026-10-16 Chi tiết/Details/详情
4 Đá 2000 Vũng Áng Quảng Ninh 2026-10-15 Chi tiết/Details/详情
5 Vữa bao Jumbo 1,5 Tấn 1 Cảng Vĩnh Tân Khu vực cần giờ 2026-10-15 Chi tiết/Details/详情
6 Vữa bao Jumbo 1,5 Tấn 1 Cảng Vĩnh Tân Khu vực cần giờ 2026-11-15 Chi tiết/Details/详情
7 Cát 3000 HCM Đà Nẵng 2026-10-09 Chi tiết/Details/详情
8 Tôn cuộn 3000 Dung Quất Hải Phòng 2026-10-14 Chi tiết/Details/详情
9 Xỉ S95 3000 Dung Quất Long An 2026-10-13 Chi tiết/Details/详情
10 Sắt xây dựng 3000 Dung Quất Sài Gòn 2026-10-08 Chi tiết/Details/详情
11 tro ẩm 4000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2026-10-13 Chi tiết/Details/详情
12 nông sản 3000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2026-10-14 Chi tiết/Details/详情
13 Đá 2500 Ninh Bình Dung Quất 2026-10-09 Chi tiết/Details/详情
14 Phôi 4000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-10-16 Chi tiết/Details/详情
15 Xỉ S95 4000 Dung Quất Cần Thơ 2026-10-16 Chi tiết/Details/详情
16 Xỉ hạt 3000 Dung Quất Sài Gòn 2026-10-10 Chi tiết/Details/详情
17 Thép xây dựng 3000 Dung Quất HẢI PHÒNG 2026-10-10 Chi tiết/Details/详情
18 Tôn cuộn 5000 Dung Quất Miền Bắc 2026-10-09 Chi tiết/Details/详情
19 Xỉ 4000 Dung Quất Cần Thơ 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
20 Cọc 3000 Hải Phòng Long An 2026-09-25 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10