Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
21 Cọc 3000 Nghi Sơn Cần Giờ 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
22 Cám gạo 3000 Bảo Mai Hải Phòng 2026-09-30 Chi tiết/Details/详情
23 Tro bay 2000 Vĩnh Tân Nhơn Trạch 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
24 Đá 1x2 4000 Cam Ranh Cầu Đức Huệ Long An 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
25 Đá 4000 Cam Ranh Thành Tài 2026-09-26 Chi tiết/Details/详情
26 Đá 3000 Qui Nhơn HCM 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
27 Thép 2000 Dung Quất Hải Phòng 2026-09-25 Chi tiết/Details/详情
28 Xỉ 2000 Dung Quất Hải Phòng 2026-09-25 Chi tiết/Details/详情
29 Cát 2000 Cam Ranh Sài Gòn 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
30 Quặng 2500 Vũng Tàu Hải Phòng 2026-09-25 Chi tiết/Details/详情
31 Cát 3000 Hải Phòng Cần Thơ 2026-09-25 Chi tiết/Details/详情
32 Đá 3000 Hòn La Xi Măng PHú Hữu 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
33 Đá 3000 Nam Định Dung Quất 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
34 Đất 2500 Liên Chiểu Phú Quốc 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
35 Đất 2500 Liên Chiểu Hòn Khoai 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
36 Vỏ điều 3500 Long Binh Tân Huy Văn 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
37 Đá 3000 Nghi Sơn Long Bình Tân 2026-09-25 Chi tiết/Details/详情
38 Xi 2000 Dung Quất Ninh Phúc 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
39 Xỉ 5000 Sơn Dương Nghệ An 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
40 Nông Sản 3000 HCM Hải Phòng 2026-09-22 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10