Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
181 Thép 3500 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
182 Phôi 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
183 Thép 5000 Huế Hải Phòng 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
184 Đá 5000 Huế Gò Dầu A 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
185 Đá 5000 Nghi Sơn / Hòn La Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
186 Thép 4000 Hải Phòng Đà Nẵng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
187 Thép 5000 Hải Phòng Đồng Nai 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
188 Thép 6000 Sài Gòn Huy Văn, Hải Phòng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
189 Phôi 5000 Chân Mây Hải Phòng 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
190 Thép 20000 Quảng Ninh Hòn La 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
191 Tôn cuộn 3000 Quảng Bình Hải Phòng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
192 Phôi 3500 Hồ Chí Minh Quy Nhơn 2025-12-07 Chi tiết/Details/详情
193 Thép 3300 Vĩnh Xương Đà Nẵng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
194 Nông sản 3000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
195 Thép 3000 Hải Phòng, Quảng Ninh Sài Gòn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
196 Thép 5000 Cà Ná Cần Thơ 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
197 Đá 5000 Hải Phòng Nghi Thiết 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
198 Thép 5000 Chân Mây Cần Thơ 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
199 Thép 5000 Nghi Sơn, Nghi Thiết Cần Thơ 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
200 Xi măng 5000 Dung Quất Nghi Thiết 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13