Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
221 Đá 3000 Hòn La Sài Gòn 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
222 Than cốc (Coke) 3000 Hải Dương Dung Quất 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
223 Vữa đóng bao JUMBO 2000 Vĩnh Tân Cần Giờ 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
224 Phân đạm đóng bao 2000 NM DAP2 Lào Cai NM Đạm Cà Mau 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
225 Thép phế liệu (Scrap) 4500 Hải Phòng Hòn La 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
226 Ô tô 3000 Nghi Sơn Long An 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
227 Xe tải 3000 HCM Quy Nhơn 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
228 Nội thất 2500 Vũng Tàu Đà Nẵng 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
229 Hàng tiêu dùng 3000 Hồng Thái Tây Đồng Nai 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
230 Máy ủi 3000 Nghi Sơn HCM 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
231 Máy nông nghiệp 2500 NHA TRANG Thành Tài 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
232 Xỉ 3000 Dung Quất Nghi Sơn 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
233 Đá 3000 Hòn La Hải Phòng 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
234 Hàng may mặc 3500 huy văn quy nhơn 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
235 Điện tử 3500 Quảng Ninh Sài Gòn 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
236 Thực phẩm 3000 Nghi Sơn HCM 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
237 Hóa chất 2000 Cam Ranh Cửa Định An ( Trà Vinh ) 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
238 Hàng đông lạnh 2500 Vũng Tàu Quy Nhơn 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
239 Đồ gia dụng 3000 Đồng Nai Chân Mây 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
240 Đá 3000 Nghi Sơn Long An 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17