Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
221 Đá 3000 Đức Toàn Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
222 Đá 4000 Nam Định Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
223 Quặng 5000 An Giang Hải Phòng 2025-12-05 Chi tiết/Details/详情
224 Đá 5000 Hòn La Sài Gòn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
225 Đá 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
226 Phôi 3500 Nghi Sơn Đà Nẵng 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
227 Phôi 5000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
228 Xỉ 4000 Dung Quất Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
229 Sắt 5000 Hải Dương/Dung Quất Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
230 Tôn 15000 Dung Quất Miền Bắc /Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
231 Đá 4000 Cà Ná Long An 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
232 Phôi 4000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
233 Đá 8000 Hòn La Sài Gòn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
234 Quặng 4000 Dung Quất Hải Dương 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
235 Xỉ 5000 Dung Quất Hải Phòng /Nghi Sơn /Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
236 Phôi 5000 Hải Dương Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
237 Thép 5000 Hải Dương Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
238 Đá 20000 Nam Định /Nghi Sơn Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
239 Đá 20000 Hòn La /Đức Toàn Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
240 Than 10000 Quảng Ninh Hòn La 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13