| STT (No. / 序號) |
Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) |
Khối lượng (Quantity / 數量) |
Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) |
Cảng đến (Port of Destination / 目的港) |
Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 61 |
Vữa đóng bao JUMBO
|
2000 |
Quốc tế Vĩnh Tân Lâm Đồng |
Cần Thơ |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 62 |
Xi rời
|
2500 |
XM Thăng Long |
Chu Lai |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 63 |
Xỉ
|
2000 |
Dung Quất |
Ninh Phúc- Ninh Bình |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 64 |
Cát
|
1500 |
Cửa Việt Quảng Trị |
CFG Ninh Bình |
2026-08-24 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 65 |
Đá 1*2
|
10000 |
Ninh bình |
Cảng khu vực bắc ninh |
2026-08-23 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 66 |
Hàng đá VLXD đá bột.
|
50000 |
Cảng quốc tế Hòn La, Quảng Trị. |
cảng Dung Quất, Quảng Ngãi. |
2026-08-24 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 67 |
Đá 1x2. Mạt.
|
10000 |
Mỏ đá Thanh Liêm, Hà Nam. |
Đảo Cát Bà, Hải Phòng. |
2026-08-23 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 68 |
Hàng xỉ thép
|
2000 |
Nhà máy Thăng Long, Hạ Long, Quảng Ninh. |
Cảng Cống Câu, Hải Dương. |
2026-08-24 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 69 |
Hàng xỉ thép
|
4000 |
Cảng Dung Quất, Quảng Ngãi. |
Cảng Cống Câu, Hải Dương. |
2026-08-24 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 70 |
Cát san lấp công trình
|
1300 |
Cửa sông chỗ gần Vườn quốc gia Xuân Thủy, Nam Định. |
Khu CN Quảng Yên, Quảng Ninh. |
2026-08-24 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 71 |
Đất đổ Móng
|
5000000 |
Chân cầu Thăng Long, Hà Nội |
Lạc Quần, Nam Định |
2026-08-23 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 72 |
Đá
|
3000 |
Vĩnh Xương |
Nha Trang |
2026-08-21 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 73 |
Tôn cuộn
|
3200 |
Hải Phòng |
Phú Mỹ |
2026-08-20 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 74 |
Đất cao kanh
|
3000 |
Vĩnh Tân |
Huy Văn |
2026-08-21 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 75 |
Sắt
|
4000 |
QNinh, Nghi Sơn |
Cần Thơ, HCM |
2026-08-21 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 76 |
Sắt
|
2000 |
Tự Long |
Nghi Sơn |
2026-08-21 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 77 |
Quặng
|
2000 |
Vĩnh Tân |
Đà Nẵng |
2026-08-20 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 78 |
CỌC BÊ TÔNG
|
3000 |
Vũng Áng |
Long An |
2026-08-20 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 79 |
Sắt
|
4500 |
Hải Phòng |
Thanh Hóa. |
2026-08-19 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 80 |
Than xít
|
5000 |
Nghi Sơn |
HCM |
2026-08-20 |
Chi tiết/Details/详情 |