Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
61 Nông sản 2000 Hải Dương Khánh Hòa 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
62 Thép 4000 Quảng Ninh Đồng Nai 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
63 Phôi 5000 Nghi Sơn Đà Nẵng /Đồng Nai 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
64 Đá 3000 Nam Định /Nghi Sơn Dung Quất 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
65 Xỉ 5000 Dung Quất Long An /Cần Thơ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
66 Sắt xây dựng 4000 Dung Quất /Hải Dương Đồng Nai 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
67 Tôn cuộn 5000 Dung Quất Miền Bắc /Miền Nam 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
68 Bã điều 3500 Đồng Nai Hải Dương 2025-12-17 Chi tiết/Details/详情
69 Phôi 9000 Quảng Ninh, Hải Phòng Hồ Chí Minh 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
70 Nông sản 4000 Nghi Sơn, Hòn La Cần Thơ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
71 Thép 3000 Hải Phòng Nghi Sơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
72 Nông sản 6000 Cẩm Phà, Quảng Ninh Quy Nhơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
73 Đá 5000 Quảng Ninh Long Bình Tân 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
74 Đá 3000 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
75 Đá 5000 Hà Tĩnh Cần Thơ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
76 Phôi 5000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
77 Nông sản 5000 Nghi Sơn, Nghi Thiết Cần Thơ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
78 Xi măng 5000 Dung Quất Nghi Thiết 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
79 Đá 6000 Đồng Nai Dung Quất 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
80 Phôi 4000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10