Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
121 than 3000 Đồng Nai Hải Dương 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
122 Cát 4000 Quy Nhơn HCM 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
123 Sắt 3000 Nghi Sơn Long An 2026-09-11 Chi tiết/Details/详情
124 Nông sản 2000 Vũng Tàu Huy Văn 2026-09-11 Chi tiết/Details/详情
125 Than 2000 Quảng Ninh Đồng Nai 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
126 Cát 4000 Đồng Nai Hải Phòng 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
127 Đá 2000 Quảng Ninh Đồng Nai 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
128 Nông sản 3000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
129 Bã điều 3000 Cần Thơ Hải Phòng 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
130 Cát trắng 2000 Mỹ Thủy (Quảng Trị) Cam Ranh 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
131 Vữa đóng bao JUMBO 2500 Quốc tế Vĩnh Tân Cảng Cần Giờ 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
132 Xi Rời 3500 XM Thăng Long Chu Lai đà nẵng 2026-09-09 Chi tiết/Details/详情
133 Thạch cao 3000 Cửa Việt - Quảng Trị Bút Sơn - Hà Nam 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
134 Xỉ 2000 Dung Quất Ninh Phúc/Nhà máy đạm - Ninh Bình 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
135 Cát 3000 Cửa Việt - Quảng Trị CFG- Ninh Bình 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
136 Đất đá thải mỏ 2000 Hà Khánh Ninh Bình 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
137 Xi măng sling 2000 Cảng XM Xuân Thành Khu neo Quảng Ninh 2026-09-10 Chi tiết/Details/详情
138 Đá 3000 Nghi Thiết Dung Quất 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
139 Than 3000 Hải Phòng Đà Nẵng 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
140 Đá 4000 Dung Quất HCM 2026-09-18 Chi tiết/Details/详情
2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12