Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
121 Đá 2000 Thuận An Thanh Trì 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
122 Bột đá 4000 Nghi Sơn Long An 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
123 Đá 9000 Hòn La Sài Gòn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
124 Đá 5000 Cam Ranh, Cà Ná Sài Gòn /Cần Thơ 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
125 Thép 5000 Quy Nhơn Sài Gòn /Cần Thơ 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
126 Xi măng 5000 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
127 Xỉ 5500 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
128 Thép 4000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
129 Thép 4000 Vĩnh Xương Ninh Bình 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
130 Phôi 2500 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
131 Thép 5000 Nghi Sơn Hải Phòng 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
132 Đá 3500 Cần Thơ Thái Hà 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
133 Đá 3500 Cần Thơ Thái Hà 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
134 Thép xây dựng 15000 Dung Quất Hồ Chí Minh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
135 Steel & Machines. 10000 1sbp DongGuan. 1sbp Laem 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
136 Bột đá 2000 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
137 Bột đá 2000 Nghi Sơn Hồ Chí Minh 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
138 Bột đá 2000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
139 Bột đá 2000 Nghi Sơn Long An 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
140 Gạo 5000 Cần Thơ Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12