Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
201 Nông sản 5000 Nghi Thiết , Nghi Sơn Dung Quất 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
202 Than 2500 Phú Mỹ, Hồ Chí Minh Phú Thái, Hải Phòng 2025-12-09 Chi tiết/Details/详情
203 Phôi 5000 Hòn La Hồ Chí Minh 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
204 Thép 3000 Hải Phòng Đà Nẵng 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
205 Thạch cao 4000 Vũng Tàu Cửa Lò 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
206 xi măng 4000 Vũng Tàu Ninh Bình 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
207 Đá 4000 Cà Ná Long An 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
208 Phôi 4000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
209 Đá 8000 Hòn La Sài Gòn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
210 Quặng 4000 Dung Quất Hải Dương 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
211 Xỉ 5000 Dung Quất Hải Phòng /Nghi Sơn /Miền Nam 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
212 Phôi 5000 Hải Dương Miền Nam 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
213 Thép 5000 Hải Dương Miền Nam 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
214 Xi măng 3000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-07 Chi tiết/Details/详情
215 Cao lanh 6000 Huy Văn Gò Dầu 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
216 Tôn cuộn 15000 Dung Quất Hải Phòng /Sài Gòn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
217 Quặng 7000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
218 Xỉ S95 5000 Dung Quất Cần Thơ / Thiên Lộc Thành 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
219 Đá 10000 Nghi Sơn Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
220 Đá 12000 Hòn La Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13