Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
241 Bao phân bón 3000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
242 Thép thanh 4000 NHA TRANG THÀNH TÀI 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
243 Cát 5000 Mỹ Thủy (Quảng Trị) Cảng X50 Sơn Trà Đà Nẵng 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
244 Ống thép 2000 Cửa Việt Ninh Bình 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
245 Xỉ 5000 Dung Quất Thiên Phú / Hoàng Long (Hà Nam) 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
246 Xi rời 3000 Dung Quất Thiên Phú / Hoàng Long (Hà Nam) 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
247 Thạch cao 2000 Cửa Việt (Quảng Trị) Bút Sơn (Hà Nam) 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
248 Xi 5000 Dung Quất Ninh Phúc/Nhà máy Đạm (Ninh Bình) 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
249 Cát 3000 Cửa Việt (Quảng Trị) CFG (Ninh Bình) 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
250 Clinker 2000 Xuân Thành (Hà Nam) Long Bình (Sài Gòn) 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
251 Cát 3000 vĩnh xương hòn khoai 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
252 Gạch 3000 cảng hồng long, mỏ thanh tân bình dương cảng hồng ngọc phú quốc 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
253 Cát 3000 Vĩnh Long Hòn Khoai 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
254 Quặng, sắt 50000 Cảng Nghệ Tĩnh Cửa Lò- Nghệ An 2026-08-06 Chi tiết/Details/详情
255 Cát 5000 Vĩnh Xương Hòn Khoai - Cà Mau 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
256 xỉ lò cao Pormosa 2000000 Hà Tĩnh HẢI PHÒNG 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
257 Phân bón đóng bao Jumbo 1500 Từ Cà Mau (CM) Hiệp Phước (). 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
258 Xi mang bịch/clinker 3000 Xuân Thành/Thành Thắng Quảng Ninh 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
259 Than xít 2500 Cửa Ông XM Xuân Thành 2026-08-06 Chi tiết/Details/详情
260 ĐẤT SÉT 1046 HÀ CHANH HẢI PHÒNG 2026-08-06 Chi tiết/Details/详情
8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18