Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
341 Xi măng 5000 Dung Quất Nghi Thiết 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
342 Đá 6000 Đồng Nai Dung Quất 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
343 Phôi 4000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
344 Phôi 4000 Hòn La Long An 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
345 Nông sản 4000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
346 Thép 3000 Cửa Việt Hải Phòng 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
347 Đá 10000 Cam Ranh hoặc Vĩnh Tân Cần Giờ / Long An / Cần Thơ / Phú Mỹ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
348 Thép 3000 Hòa Phát, Hải Dương Dung Quất 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
349 Thép 3000 Hòa Phát, Hải Dương Dung Quất 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
350 Xi măng 5000 Nghi Sơn Hải Phòng 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
351 Bột đá 4000 Nghi Sơn Long An 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
352 Phôi 5000 Hồ Chí Minh Dung Quất 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
353 Xỉ 3500 Đồng Nai Huy Văn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
354 Đá 5000 Nghi Sơn Long An 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
355 Sắt 8000 Dung Quất Sài Gòn /Đồng Nai 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
356 Quặng 7000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
357 Cao lanh 3000 Huy Văn Gò Dầu 2025-12-17 Chi tiết/Details/详情
358 Xỉ thép 3000 Hải Dương Vũng Tàu 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
359 Xỉ S95 5000 Dung Quất Cần Thơ / Thiên Lộc Thành 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
360 Đá 4000 Cà Ná Cần Thơ 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23