Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
341 Tôn cuộn 3000 Dung Quất Long An 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
342 Sắt 3000 DUNG QUẤT NGHI THIẾT 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
343 Xỉ 3000 NGHI SƠN CẦN THƠ 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
344 Tôn 3000 Dung Quất Miền Nam 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
345 Than 4000 Hải Phòng Hòn La 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
346 Đá 3000 Hòn La Sài Gòn 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
347 Quặng 4000 Dung Quất HCM 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
348 Hàng nông sản 4000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
349 Hàng điện tử 1500 Hòn La Quảng Ninh 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
350 Sắt, đá 3000 Nghi Sơn HẢI PHÒNG 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
351 CỌC BÊ TÔNG 3000 Hải Phòng Long An 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
352 Cát, đá 3000 Hòn La Huy Văn 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
353 Bao jumbo 3000 Nghi sơn Vũng Tàu 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
354 Quặng sắt 2000 Nghi Sơn Kỳ Hà 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
355 Đá 3000 Hải Dương Dung Quất 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
356 Xi măng rời 3000 Quảng Ninh Nghi Sơn 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
357 Đá vôi 2500 Vũng Tàu Đà Nẵng 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
358 Gạo 3000 Hồng Thái Tây Đồng Nai 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
359 Đá dăm 3000 Nghi Sơn Hồ Chí Minh 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
360 Cọc bê tông, hành sẵn theo lịch tàu 3000 Hải Dương Cần Giờ 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23