Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
381 Xi măng 6000 Dung Quất Hồ Chí Minh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
382 Nông sản 5000 Chân Mây Gò Dầu A 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
383 Nông sản 5000 Chân Mây Hải Phòng 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
384 Đá 2000 Thuận An Thanh Trì 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
385 Bột đá 4000 Nghi Sơn Long An 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
386 Đá 9000 Hòn La Sài Gòn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
387 Đá 5000 Cam Ranh, Cà Ná Sài Gòn /Cần Thơ 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
388 Thép 5000 Quy Nhơn Sài Gòn /Cần Thơ 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
389 Xi măng 5000 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
390 Xỉ 5500 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
391 Thép 4000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
392 Thép 4000 Vĩnh Xương Ninh Bình 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
393 Phôi 2500 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
394 Thép 5000 Nghi Sơn Hải Phòng 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
395 Đá 3500 Cần Thơ Thái Hà 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
396 Đá 3500 Cần Thơ Thái Hà 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
397 Thép xây dựng 15000 Dung Quất Hồ Chí Minh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
398 Steel & Machines. 10000 1sbp DongGuan. 1sbp Laem 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
399 Bột đá 2000 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
400 Bột đá 2000 Nghi Sơn Hồ Chí Minh 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25