Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
381 Bao phân bón 3000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
382 Thép thanh 4000 NHA TRANG THÀNH TÀI 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
383 Cát 5000 Mỹ Thủy (Quảng Trị) Cảng X50 Sơn Trà Đà Nẵng 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
384 Ống thép 2000 Cửa Việt Ninh Bình 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
385 Xỉ 5000 Dung Quất Thiên Phú / Hoàng Long (Hà Nam) 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
386 Xi rời 3000 Dung Quất Thiên Phú / Hoàng Long (Hà Nam) 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
387 Thạch cao 2000 Cửa Việt (Quảng Trị) Bút Sơn (Hà Nam) 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
388 Xi 5000 Dung Quất Ninh Phúc/Nhà máy Đạm (Ninh Bình) 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
389 Cát 3000 Cửa Việt (Quảng Trị) CFG (Ninh Bình) 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
390 Clinker 2000 Xuân Thành (Hà Nam) Long Bình (Sài Gòn) 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
391 Cát 3000 vĩnh xương hòn khoai 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
392 Gạch 3000 cảng hồng long, mỏ thanh tân bình dương cảng hồng ngọc phú quốc 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
393 Cát 3000 Vĩnh Long Hòn Khoai 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
394 Quặng, sắt 50000 Cảng Nghệ Tĩnh Cửa Lò- Nghệ An 2026-08-06 Chi tiết/Details/详情
395 Cát 5000 Vĩnh Xương Hòn Khoai - Cà Mau 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
396 xỉ lò cao Pormosa 2000000 Hà Tĩnh HẢI PHÒNG 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
397 Phân bón đóng bao Jumbo 1500 Từ Cà Mau (CM) Hiệp Phước (). 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
398 Xi mang bịch/clinker 3000 Xuân Thành/Thành Thắng Quảng Ninh 2026-08-07 Chi tiết/Details/详情
399 Than xít 2500 Cửa Ông XM Xuân Thành 2026-08-06 Chi tiết/Details/详情
400 ĐẤT SÉT 1046 HÀ CHANH HẢI PHÒNG 2026-08-06 Chi tiết/Details/详情
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25