Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
481 Xỉ S95 5000 Dung Quất Cần Thơ / Thiên Lộc Thành 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
482 Đá 10000 Nghi Sơn Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
483 Đá 12000 Hòn La Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
484 Đá 3000 Đức Toàn Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
485 Đá 4000 Nam Định Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
486 Quặng 5000 An Giang Hải Phòng 2025-12-05 Chi tiết/Details/详情
487 Đá 5000 Hòn La Sài Gòn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
488 Đá 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
489 Phôi 3500 Nghi Sơn Đà Nẵng 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
490 Phôi 5000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
491 Xỉ 4000 Dung Quất Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
492 Sắt 5000 Hải Dương/Dung Quất Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
493 Tôn 15000 Dung Quất Miền Bắc /Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
494 Đá 4000 Cà Ná Long An 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
495 Phôi 4000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
496 Đá 8000 Hòn La Sài Gòn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
497 Quặng 4000 Dung Quất Hải Dương 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
498 Xỉ 5000 Dung Quất Hải Phòng /Nghi Sơn /Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
499 Phôi 5000 Hải Dương Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
500 Thép 5000 Hải Dương Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26