Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
401 Bột đá 2000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
402 Bột đá 2000 Nghi Sơn Long An 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
403 Gạo 5000 Cần Thơ Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
404 Nông sản 2500 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
405 Đá 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
406 Xỉ 5000 Nghi Sơn Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
407 Phôi 3000 Dung Quất Bảo Toàn (Phú Mỹ) 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
408 Thép 3000 Hải Dương Bảo Toàn (Phú Mỹ) 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
409 Phôi 5000 Quy Nhơn Sài Gòn /Long An 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
410 Sắt 5000 Quy Nhơn Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
411 Nông sản 5000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
412 Đá 5000 Vĩnh Xương Nam Định 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
413 Đá 5000 Vĩnh Xương Thái Hà, Hà Nam 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
414 Xi măng 4500 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
415 Nông sản 5000 Gia Đức Hòn La 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
416 Phôi 5000 Nam Vân Phong Sài Gòn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
417 Than cám 6000 Cẩm Phà, Quảng Ninh Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
418 Than cám 3600 Khe Dây, Quảng Ninh Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
419 Than cám 3600 Khe Dây, Quảng Ninh Đồng Nai 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
420 Than cám 3000 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26