Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
361 Đá 3000 Hòn La Sài Gòn 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
362 Than cốc (Coke) 3000 Hải Dương Dung Quất 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
363 Vữa đóng bao JUMBO 2000 Vĩnh Tân Cần Giờ 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
364 Phân đạm đóng bao 2000 NM DAP2 Lào Cai NM Đạm Cà Mau 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
365 Thép phế liệu (Scrap) 4500 Hải Phòng Hòn La 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
366 Ô tô 3000 Nghi Sơn Long An 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
367 Xe tải 3000 HCM Quy Nhơn 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
368 Nội thất 2500 Vũng Tàu Đà Nẵng 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
369 Hàng tiêu dùng 3000 Hồng Thái Tây Đồng Nai 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
370 Máy ủi 3000 Nghi Sơn HCM 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
371 Máy nông nghiệp 2500 NHA TRANG Thành Tài 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
372 Xỉ 3000 Dung Quất Nghi Sơn 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
373 Đá 3000 Hòn La Hải Phòng 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
374 Hàng may mặc 3500 huy văn quy nhơn 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
375 Điện tử 3500 Quảng Ninh Sài Gòn 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
376 Thực phẩm 3000 Nghi Sơn HCM 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
377 Hóa chất 2000 Cam Ranh Cửa Định An ( Trà Vinh ) 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
378 Hàng đông lạnh 2500 Vũng Tàu Quy Nhơn 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
379 Đồ gia dụng 3000 Đồng Nai Chân Mây 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
380 Đá 3000 Nghi Sơn Long An 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24