Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
261 QUẶNG (Đã Chở/shipmented) 3000 HẢI DƯƠNG DUNG QUẤT 2026-08-01 Chi tiết/Details/详情
262 Than (Đã Chở/shipmented) 11000 Quảng Ninh - Hải Phòng Khu vực miền Trung 2026-04-30 Chi tiết/Details/详情
263 Clinke (Đã Chở/shipmented) 25000 Nghi sơn Banglasdes 2026-02-20 Chi tiết/Details/详情
264 Hàng Đá 7800 Hòn La, Việt Nam (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Cần Thơ, VN 2025-12-28 Chi tiết/Details/详情
265 Bulk Hless cargo 30000 Jakarta/suyabaya South/Mid China 2026-02-14 Chi tiết/Details/详情
266 Clinker 30000 Hòn La (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Đồng Nai 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
267 Clinker A 78688 Go Gia, Vung Tau, VietNam (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Inchone, Korea 2026-01-09 Chi tiết/Details/详情
268 6125 units Concreate Sleeper in 376 Bundles 1298 Kelang, Malaysia (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Subic, Philipines 2026-01-09 Chi tiết/Details/详情
269 Đá xây dựng 8000 Kỳ Hà/Hòn La/Vũng Áng (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Cần Thơ 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
270 Quặng Bôxít nhôm 50000 Đá nẵng Bắc kinh China 2025-12-31 Chi tiết/Details/详情
271 Hàng rời 3000 Hòn La (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hiệp Phước 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
272 THAN 10000 CỬA ÔNG (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///HÒN LA 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
273 Bulk hless 30000 Jakarta/suyabaya South/Mid China 2026-01-01 Chi tiết/Details/详情
274 Xi măng bịch (zumbo) 50000 Xi măng Cẩm Phả (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hòn nét 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
275 Clinker 3000 Khánh An - Ninh Bình (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hồ Chí Minh 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
276 Đá 3000 Hòn La (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hiệp Phước Nhà Bè 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
277 STEEL CGO 32000 PHILIPPINES INT MANILA (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///JINGTANG, 2026-01-01 Chi tiết/Details/详情
278 Đá xây dựng 5000 Cam Ranh/ Vĩnh Tân (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Trà Vinh 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
279 Đá 40000 Hòn La (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Dung Quất 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
280 SẮT XÂY DỰNG 1111 HÒA PHÁT DUNG QUẤT (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///ĐỒNG NAI 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19