NỀN TẢNG KẾT NỐI CHỦ TÀU VÀ CHỦ HÀNG

Platform connecting Shipowners and Cargo owners/ 船东与货主连接平台

Tìm kiếm/Search/搜索
Hotline: 0972.700.169 📞

Danh sách tàu cần hàng (List of vessels needing cargo / 需要货物的船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4400 HCM 2026-10-09
Chi tiết/Details/详情
2 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3200 Hòn La 2026-10-08
Chi tiết/Details/详情
3 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3200 Quảng Nam 2026-09-23
Chi tiết/Details/详情
4 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
8000 HCM 2026-09-25
Chi tiết/Details/详情
5 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3700 Sài Gòn 2026-09-23
Chi tiết/Details/详情
6 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3300 Hải Phòng 2026-09-19
Chi tiết/Details/详情
7 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
2700 Đồng Nai 2026-09-23
Chi tiết/Details/详情
8 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3300 NghI Sơn 2026-09-20
Chi tiết/Details/详情
9 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
2400 Hải Phòng 2026-09-15
Chi tiết/Details/详情
10 Sb 3 Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3800 HCM 2026-09-16
Chi tiết/Details/详情
11 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
2400 Hải Phòng 2026-09-18
Chi tiết/Details/详情
12 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3200 Hải Phòng 2026-09-16
Chi tiết/Details/详情

Danh sách hàng cần vận chuyển (List of cargo needing transportation / 需要运输的货物列表)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Thép 3000 Dung Quất Hải Phòng 2026-10-16 Chi tiết/Details/详情
2 Tro bay 3000 Dung Quất Miền Nam 2026-10-16 Chi tiết/Details/详情
3 Than 4000 Cảng KV Vũng Tàu Cảng Huy Văn, Hải Phòng 2026-10-16 Chi tiết/Details/详情
4 Đá 2000 Vũng Áng Quảng Ninh 2026-10-15 Chi tiết/Details/详情
5 Vữa bao Jumbo 1,5 Tấn 1 Cảng Vĩnh Tân Khu vực cần giờ 2026-10-15 Chi tiết/Details/详情
6 Vữa bao Jumbo 1,5 Tấn 1 Cảng Vĩnh Tân Khu vực cần giờ 2026-11-15 Chi tiết/Details/详情
7 Cát 3000 HCM Đà Nẵng 2026-10-09 Chi tiết/Details/详情
8 Tôn cuộn 3000 Dung Quất Hải Phòng 2026-10-14 Chi tiết/Details/详情
9 Xỉ S95 3000 Dung Quất Long An 2026-10-13 Chi tiết/Details/详情
10 Sắt xây dựng 3000 Dung Quất Sài Gòn 2026-10-08 Chi tiết/Details/详情
11 tro ẩm 4000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2026-10-13 Chi tiết/Details/详情
12 nông sản 3000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2026-10-14 Chi tiết/Details/详情

Danh sách tàu cần mua bán (List of ships for sale and purchase / 需买卖船舶清单))

Đăng tàu cần mua bán (Post Ship for Sale / 發布待售船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) Năm đóng (Built Year / 建造年份) Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) Giá đề xuất (Price / 建議價格) Quốc tịch( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
1074 2020 VND
Chi tiết/Details/详情
2 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
1995 2026 VND
Chi tiết/Details/详情
3 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
1155 2025 VND
Chi tiết/Details/详情
4 BẮC Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
1956 2025 VND
Chi tiết/Details/详情
5 NAM Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
810 2008 VND
Chi tiết/Details/详情
6 BẮC Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
1956 2025 VND
Chi tiết/Details/详情
7 PHÚ Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1675 2021 VND
Chi tiết/Details/详情
8 QUẢN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
1191 2006 VND
Chi tiết/Details/详情
9 BẮC Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1452 2004 VND
Chi tiết/Details/详情
10 PHÚ Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
2135 2026 2026-09-23 VND
Chi tiết/Details/详情
11 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3500 2026 VND
Chi tiết/Details/详情
12 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
1995 2026 VND
Chi tiết/Details/详情