NỀN TẢNG KẾT NỐI CHỦ TÀU VÀ CHỦ HÀNG

Platform connecting Shipowners and Cargo owners/ 船东与货主连接平台

Tìm kiếm/Search/搜索
Hotline: 0972.700.169 📞

Danh sách tàu cần hàng (List of vessels needing cargo / 需要货物的船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5000 HCM 2026-09-04
Chi tiết/Details/详情
2 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4000 HCM 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
3 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
28000 Vinh Tân 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
4 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
7000 HCM 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
5 Sb 4 Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4100 Sài Gòn 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
6 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3500 Đà Nẵng 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
7 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Chân Mây 2026-09-02
Chi tiết/Details/详情
8 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4300 Nghi Sơn 2026-09-02
Chi tiết/Details/详情
9 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4000 Hải Phòng 2026-08-28
Chi tiết/Details/详情
10 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5000 HCM 2026-08-25
Chi tiết/Details/详情
11 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5500 Hải Phòng 2026-08-26
Chi tiết/Details/详情
12 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3700 Dung Quất 2026-08-26
Chi tiết/Details/详情

Danh sách hàng cần vận chuyển (List of cargo needing transportation / 需要运输的货物列表)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Bột đá 3000 Nghi Sơn Đồng Nai 2026-09-04 Chi tiết/Details/详情
2 Dăm gỗ 2000 Cam Ranh Cần Giờ 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
3 NPK 2000 Nghi Sơn Thành Tài 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
4 Tôn 3000 Dung Quất Miền Nam 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
5 Sắt 2000 Dung Quất Miền Nam 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
6 Đá 3000 Hòn La Dung Quất 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
7 Kali 2000 Quảng Bình Đà Nẵng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
8 Cám 3000 Ninh Bình Đà Nẵng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
9 Ngô 2000 Quảng Ninh Hải Phòng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
10 Đá 2000 Hòn La HCM 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
11 Đất 2000 Liên Chiểu Phú Quốc 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
12 Vỏ điều 3000 Đồng Nai Hải Phòng 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情

Danh sách tàu cần mua bán (List of ships for sale and purchase / 需买卖船舶清单))

Đăng tàu cần mua bán (Post Ship for Sale / 發布待售船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) Năm đóng (Built Year / 建造年份) Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) Giá đề xuất (Price / 建議價格) Quốc tịch( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1900 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
2 bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1730 2025 VND
Chi tiết/Details/详情
3 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1500 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
4 Bán Tàu Container
Container Ship | 集装箱船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3500 2026 VND
Chi tiết/Details/详情
5 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1442 2021 VND
Chi tiết/Details/详情
6 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
4509 2026 VND
Chi tiết/Details/详情
7 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1435 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
8 HẠ G Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1285 2006 VND
Chi tiết/Details/详情
9 Đại Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
881 2005 VND
Chi tiết/Details/详情
10 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1520 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
11 Tầu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1929 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
12 NAM Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
230 2020 VND
Chi tiết/Details/详情