Danh sách tàu cần mua bán (Ships for Sale / 船舶銷售)

Đăng tàu cần mua bán (Post Ship for Sale / 發布待售船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) Năm đóng (Built Year / 建造年份) Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) Giá đề xuất (Price / 建議價格) Quốc tịch( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 ANNI Tàu Chở Khí Hóa Lỏng | Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 IR | Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线 3688 1990 2026-01-02 21986089000 VND
Chi tiết/Details/详情