| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) |
Năm đóng (Built Year / 建造年份) |
Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) |
Giá đề xuất (Price / 建議價格) |
Quốc tịch( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 1 |
Magh
|
Tàu Container Container Ship | 集装箱船 |
IS Quốc tế | International Short | 国际短途航线 |
23896 |
2006 |
2025-12-28 |
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 2 |
XIN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
International (A1, A2, A3, A4) Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区 |
46947 |
2013 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 3 |
BINH
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
SB Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾 |
909 |
2009 |
2026-02-12 |
17363829473 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 4 |
BINH
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
IR Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线 |
3184 |
2008 |
2026-02-12 |
16837476473 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 5 |
BIEN
|
Tàu Container Container Ship | 集装箱船 |
SB Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾 |
9108 |
2000 |
2026-02-12 |
17653764527 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 6 |
ATLA
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
SR Gần bờ | Short International Voyage | 短程国际航线 |
2995 |
2007 |
2026-02-12 |
18938467362 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 7 |
AQUA
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
IR Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线 |
6517 |
2006 |
2026-02-12 |
13437668275 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 8 |
ANH
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
IS Quốc tế | International Short | 国际短途航线 |
4990 |
2012 |
2026-01-10 |
23847113502 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 9 |
AN T
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SB Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾 |
6651 |
2000 |
2026-01-21 |
21847089402 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 10 |
AN P
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
SB Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾 |
5645 |
2010 |
2026-02-10 |
22847129402 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 11 |
ALL
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
IR Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线 |
3763 |
1997 |
2026-01-07 |
23847129402 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 12 |
ANNI
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
IR Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线 |
3688 |
1990 |
2026-01-02 |
21986089000 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |