Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13094 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
2 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13103 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
3 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
35697 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
4 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13056 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
5 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13149 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
6 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13160 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
7 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
19806 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
8 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
19957 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
9 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
20832 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
10 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
33811 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
11 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
55623 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
12 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
57260 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
13 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
57318 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
14 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
57334 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
15 VICT Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
1600 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
16 NEW Tàu Container
Container Ship | 集装箱船
4350 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
17 TAYD Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
6485 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
18 NEWS Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
13240 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
19 TRAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
18320 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
20 NEWS Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
29229 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8