| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cảng mở (Open Port / 開放港) |
Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 1 |
tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4400 |
HCM |
2026-10-09 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 2 |
tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3200 |
Hòn La |
2026-10-08 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 3 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3200 |
Quảng Nam |
2026-09-23 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 4 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
8000 |
HCM |
2026-09-25 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 5 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3700 |
Sài Gòn |
2026-09-23 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 6 |
tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3300 |
Hải Phòng |
2026-09-19 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 7 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
2700 |
Đồng Nai |
2026-09-23 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 8 |
tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3300 |
NghI Sơn |
2026-09-20 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 9 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
2400 |
Hải Phòng |
2026-09-15 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 10 |
Sb 3
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3800 |
HCM |
2026-09-16 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 11 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
2400 |
Hải Phòng |
2026-09-18 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 12 |
tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3200 |
Hải Phòng |
2026-09-16 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 13 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
2400 |
Hải Phòng |
2026-09-16 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 14 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
8000 |
HCM |
2026-09-15 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 15 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3000 |
HCM |
2026-09-17 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 16 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
2000 |
Quảng Ninh |
2026-09-14 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 17 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3400 |
Hải Phòng |
2026-09-17 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 18 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4000 |
Hải Phòng |
2026-09-16 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 19 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3700 |
Hải Phòng |
2026-09-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 20 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3000 |
Chân Mây |
2026-09-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |