Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tàu (Ship / 船舶) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 CUON 5225 Dung Quất, Quảng Ngãi, VN 2025-12-02
Chi tiết/Details/详情
2 DUC 4905 Hải Phòng, Việt Nam 2025-12-04
Chi tiết/Details/详情