Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5000 HCM 2026-09-04
Chi tiết/Details/详情
2 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4000 HCM 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
3 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
28000 Vinh Tân 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
4 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
7000 HCM 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
5 Sb 4 Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4100 Sài Gòn 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
6 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3500 Đà Nẵng 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
7 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Chân Mây 2026-09-02
Chi tiết/Details/详情
8 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4300 Nghi Sơn 2026-09-02
Chi tiết/Details/详情
9 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4000 Hải Phòng 2026-08-28
Chi tiết/Details/详情
10 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5000 HCM 2026-08-25
Chi tiết/Details/详情
11 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5500 Hải Phòng 2026-08-26
Chi tiết/Details/详情
12 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3700 Dung Quất 2026-08-26
Chi tiết/Details/详情
13 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Vũng Tàu 2026-08-24
Chi tiết/Details/详情
14 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Hồ Chí Minh 2026-08-25
Chi tiết/Details/详情
15 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Hải Dương 2026-08-24
Chi tiết/Details/详情
16 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Qui Nhơn 2026-08-20
Chi tiết/Details/详情
17 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5000 HCM 2026-08-20
Chi tiết/Details/详情
18 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
6000 HCM 2026-08-20
Chi tiết/Details/详情
19 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3800 HCM 2026-08-19
Chi tiết/Details/详情
20 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3400 Cửa Lò 2026-08-19
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10