Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
41 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
30679 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
42 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
42717 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
43 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
53594 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
44 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
55557 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
45 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
55709 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
46 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
56024 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
47 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
58089 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
48 ORIE Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
68591 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
49 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
74269 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
50 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
75187 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
51 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
76132 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
52 XING Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
76466 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
53 IVES Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
76596 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
54 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
76596 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
55 NEWS Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
30548 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
56 NEWS Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
56725 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
57 PHUO Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
22201 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
58 THIN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
23724 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
59 ORIE Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
68591 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
60 HOAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
13567 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8