| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cảng mở (Open Port / 開放港) |
Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 101 |
NORD
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
28342 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 102 |
NV A
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
54490 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 103 |
NV S
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
54975 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 104 |
PVT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
56024 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 105 |
BULK
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
56155 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 106 |
VS S
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
4050 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 107 |
VS G
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
4203 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 108 |
NAM
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
3084 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 109 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
13056 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 110 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
19806 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 111 |
GOLD
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
23725 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 112 |
PVT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
27112 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 113 |
TRUO
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
46900 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 114 |
TRUO
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
62806 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 115 |
TRUO
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
62806 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 116 |
HÙNG
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3293 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 117 |
AN H
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
11595 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 118 |
AN H
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
30634 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 119 |
AN H
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
37405 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 120 |
AN H
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
56877 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |