| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cảng mở (Open Port / 開放港) |
Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 141 |
BROT
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
5234 |
Vũng Tàu, Việt Nam |
2025-12-28 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 142 |
NEW
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
4376 |
(Đã Đặt/Booked tàu/Ship)///Hai Phong, VietNam |
2025-12-30 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 143 |
Hoan
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3085 |
Sài Gòn |
2025-12-20 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 144 |
Hoan
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
5304 |
chittagong/ banglades |
2026-01-05 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 145 |
MV B
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
4308 |
MOROWALI, INDONESIA |
2025-12-25 |
|
Chi tiết/Details/详情 |