| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cảng mở (Open Port / 開放港) |
Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 81 |
IRIS
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
3201 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 82 |
ANNI
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
3688 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 83 |
OCEA
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
3762 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 84 |
LADY
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
3856 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 85 |
LADY
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
3939 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 86 |
LADY
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
3942 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 87 |
GAS
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
3983 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 88 |
LADY
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
4142 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 89 |
AMBE
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
4281 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 90 |
LADY
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
4302 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 91 |
OCEA
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
5054 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 92 |
MORN
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
5160 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 93 |
ROSA
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
5215 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 94 |
MORN
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
5275 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 95 |
HERE
|
Tàu Chở Khí Hóa Lỏng Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 |
6954 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 96 |
EPIC
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
9918 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 97 |
NV M
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
19992 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 98 |
NV A
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
21167 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 99 |
NV A
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
21306 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 100 |
PACI
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
28050 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |