Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
61 HOAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
18849 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
62 HOAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
19800 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
63 HOAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
22596 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
64 HOAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
22715 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
65 PH G Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
22019 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
66 PH M Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
22019 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
67 LUCK Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
12959 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
68 WINT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13052 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
69 DOLP Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
20704 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
70 DOLP Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
73902 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
71 DOLP Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
74133 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
72 DOLP Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
74195 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
73 DOLP Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
75709 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
74 HOAN Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
12080 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
75 HOAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
14604 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
76 HOAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
21902 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
77 PETR Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
1042 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
78 OPEC Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
2740 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
79 VENU Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
2854 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
80 APOL Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
2996 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8