| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cảng mở (Open Port / 開放港) |
Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 61 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4000 |
PHÚ MỸ |
2026-08-14 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 62 |
Việt
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
1500 |
Vân Phong |
2026-08-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 63 |
THÚY
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
1985 |
Thủy Nguyên, Hải Phòng |
2026-08-14 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 64 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3200 |
Hải Phòng |
2026-08-11 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 65 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4000 |
Dung Quất |
2026-08-11 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 66 |
STAR
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
56540 |
Hòn Miều-Hạ Long-Việt Nam |
2026-08-18 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 67 |
ELDO
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
79342 |
Hòn Nét-Cẩm Phả-Việt Nam |
2026-08-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 68 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3000 |
Đà Nẵng |
2026-08-09 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 69 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3200 |
Sài Gòn |
2026-08-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 70 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3900 |
Sài Gòn |
2026-08-08 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 71 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3000 |
Cần Thơ |
2026-08-08 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 72 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
24000 |
Vĩnh Tân |
2026-08-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 73 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3200 |
Sài Gòn |
2026-08-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 74 |
Hàng
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
2500 |
NHA TRANG -- THÀNH TÀI/ VĨNH TÂN -- CẦN GIỜ |
2026-08-11 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 75 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3200 |
Hải Phòng |
2026-08-11 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 76 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3900 |
Sài Gòn |
2026-08-13 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 77 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3000 |
Cần Thơ |
2026-08-13 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 78 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3900 |
Hồ Chí Minh |
2026-08-12 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 79 |
Tàu
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
2500 |
Vũng Tàu |
2026-08-11 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 80 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3900 |
Sài Gòn |
2026-08-13 |
|
Chi tiết/Details/详情 |