| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cảng mở (Open Port / 開放港) |
Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 121 |
AN T
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
6651 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 122 |
BLT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
47271 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 123 |
TTC
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4374 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 124 |
TTC
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
6523 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 125 |
TTC
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
6665 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 126 |
HAI
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4374 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 127 |
VINH
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4880 |
Đông Nam Á/Asia, VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 128 |
VINH
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
5236 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 129 |
VINH
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
7346 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 130 |
HAI
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4086 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 131 |
GREE
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4880 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 132 |
THAN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3319 |
Hải Phòng - Đồng Nai |
2026-03-03 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 133 |
DTS
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
7203 |
TAICHUNG |
2026-01-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 134 |
NEWS
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
13239 |
Open HAI PHONG. VIET NAM 1820th JAN 2026 |
2026-01-18 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 135 |
TRÀN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
18320 |
OPEN Hai Phong MID OF FEB 2026 |
2026-02-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 136 |
LONG
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
28666 |
OPEN PHILS IN MAR 2026 |
2026-03-01 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 137 |
LONG
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
5249 |
OPEN PHILIPPINES 8-13 JAN |
2026-01-08 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 138 |
LONG
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
5098 |
Bahudopi Anch, Indonesia |
2025-12-28 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 139 |
LONG
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
5141 |
Hồ Chí Minh, Việt Nam |
2026-01-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 140 |
VINH
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
3308 |
Cửa Lò, Việt Nam |
2025-12-30 |
|
Chi tiết/Details/详情 |