Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
21 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
10000 HCM 2026-09-09
Chi tiết/Details/详情
22 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5000 HCM 2026-09-04
Chi tiết/Details/详情
23 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4000 HCM 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
24 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
28000 Vinh Tân 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
25 tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
7000 HCM 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
26 Sb 4 Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4100 Sài Gòn 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
27 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3500 Đà Nẵng 2026-09-03
Chi tiết/Details/详情
28 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Chân Mây 2026-09-02
Chi tiết/Details/详情
29 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4300 Nghi Sơn 2026-09-02
Chi tiết/Details/详情
30 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
4000 Hải Phòng 2026-08-28
Chi tiết/Details/详情
31 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5000 HCM 2026-08-25
Chi tiết/Details/详情
32 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5500 Hải Phòng 2026-08-26
Chi tiết/Details/详情
33 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3700 Dung Quất 2026-08-26
Chi tiết/Details/详情
34 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Vũng Tàu 2026-08-24
Chi tiết/Details/详情
35 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Hồ Chí Minh 2026-08-25
Chi tiết/Details/详情
36 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Hải Dương 2026-08-24
Chi tiết/Details/详情
37 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3000 Qui Nhơn 2026-08-20
Chi tiết/Details/详情
38 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5000 HCM 2026-08-20
Chi tiết/Details/详情
39 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
6000 HCM 2026-08-20
Chi tiết/Details/详情
40 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3800 HCM 2026-08-19
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10