| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cảng mở (Open Port / 開放港) |
Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 21 |
NEWS
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
29256 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 22 |
NEWS
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
29870 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 23 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
9324 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 24 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
9500 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 25 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
10808 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 26 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
10900 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 27 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
12561 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 28 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
12877 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 29 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
12986 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 30 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
17048 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 31 |
VIET
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
19678 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 32 |
VIET
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
20036 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 33 |
VIỆT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
21274 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 34 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
22027 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 35 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
22027 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 36 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
22027 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 37 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
23680 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 38 |
VIET
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
26000 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 39 |
VIET
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
26000 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 40 |
VIET
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
30200 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |