Đại lý tàu / Khai hải quan / Kế toán công ty (Ship Agency / Customs / Accounting / 船務代理/報關/會計)

STT (No. / 序號) Tên công ty ( Company name / 公司名称) Địa chỉ trụ sở / Văn phòng giao dịch ( Head office address / Transaction office / 总公司地址/交易办事处) Ghi chú (Remark / 備註)
Liên hệ (Contact / 聯繫)
Quốc gia( Country / 国家 ) Lĩnh vực kinh doanh ( Business Sector / 业务领域 ) Chi tiết (Detail / 詳情)