Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
161 Cọc bê tông 2000 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
162 Cọc bê tông 3000 Hải Phòng Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
163 Đá 2000 Hải Phòng Đà Nẵng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
164 Thép 2000 Cái Lân Quy Nhơn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
165 Thép 3500 Cần Thơ Thái Hà, Hà Nam 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
166 Thép 3500 Cần Thơ Quảng Nam 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
167 Xi măng 3500 Quy Nhơn Vĩnh Long 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
168 Nông sản 5000 Hồ Chí Minh Hải Dương 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
169 Đá 2500 Phú Mỹ Hải Dương 2025-12-09 Chi tiết/Details/详情
170 Than 7000 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
171 Quặng Sắt 7000 Vĩnh Xương Huy Văn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
172 Phôi 5000 Chân mây Huế Hải Phòng 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
173 Xi măng 20000 Quảng Ninh Hòn La 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
174 Đá 3000 Hải Phòng Đồng Nai 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
175 Thép 3000 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
176 Phôi 3800 Quảng Ninh Thanh Hóa 2025-12-08 Chi tiết/Details/详情
177 Đá 2800 Hải Phòng Thanh Hóa 2025-12-07 Chi tiết/Details/详情
178 Ngũ cốc 7000 Dung Quất Nghi Sơn 2025-12-09 Chi tiết/Details/详情
179 Thép 7000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
180 Nông sản 7000 Quảng Ninh Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13