Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
81 Đá 3000 Cam Ranh Cần Thơ 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
82 Đá 3000 Quy Nhơn HCM 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
83 Cát 7000 HCM Hải Phòng 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
84 Thạch cao 3000 Cửa Việt Bút Sơn 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
85 Nông sản 3000 Vũng Tàu Miền Bắc 2026-09-15 Chi tiết/Details/详情
86 Than 3000 Hòa Phát Dung Quất Hòa Phát Hải Dương 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
87 Sắt 2000 Vũng Tàu Phú Quốc 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
88 Clinker 2000 Xuân Thành (Hà Nam) Khu neo Quảng Ninh 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
89 Đá 3000 Cảng Nghi Thiết Dung Quất 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
90 Cát 6000 Dung Quất Sài Gòn 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
91 Xỉ 4000 Dung Quất Miền Bắc 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
92 Cọc 3000 Hải Phòng Long An 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
93 Đất 4000 Quảng Ninh Cần Thơ 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
94 Xi măng 2600 Quảng Ninh Đồng Nai 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
95 Than 3000 Vũng Áng Quảng Ninh 2026-09-15 Chi tiết/Details/详情
96 Nông Sản 3000 VŨng Tàu Dung Quất 2026-09-15 Chi tiết/Details/详情
97 Phôi/Thép 3000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
98 XỈ 2000 Dung Quất Hà Nam Ninh 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
99 Than 3000 Đồng Nai Phúc Sơn - Hải Dương 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
100 Đất 2000 Liên Chiểu Phú Quốc 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10