Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
81 Phôi 4000 Hòn La Long An 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
82 Nông sản 4000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
83 Thép 3000 Cửa Việt Hải Phòng 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
84 Đá 10000 Cam Ranh hoặc Vĩnh Tân Cần Giờ / Long An / Cần Thơ / Phú Mỹ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
85 Thép 3000 Hòa Phát, Hải Dương Dung Quất 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
86 Thép 3000 Hòa Phát, Hải Dương Dung Quất 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
87 Xi măng 5000 Nghi Sơn Hải Phòng 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
88 Bột đá 4000 Nghi Sơn Long An 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
89 Phôi 5000 Hồ Chí Minh Dung Quất 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
90 Xỉ 3500 Đồng Nai Huy Văn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
91 Đá 5000 Nghi Sơn Long An 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
92 Sắt 8000 Dung Quất Sài Gòn /Đồng Nai 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
93 Quặng 7000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
94 Cao lanh 3000 Huy Văn Gò Dầu 2025-12-17 Chi tiết/Details/详情
95 Xỉ thép 3000 Hải Dương Vũng Tàu 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
96 Xỉ S95 5000 Dung Quất Cần Thơ / Thiên Lộc Thành 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
97 Đá 4000 Cà Ná Cần Thơ 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
98 Phôi 3000 Hòa Phát, Hải Dương Dung Quất 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
99 Phôi 6000 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
100 Nông sản 5000 Cam Ranh Sài Gòn 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10