| STT (No. / 序號) |
Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) |
Khối lượng (Quantity / 數量) |
Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) |
Cảng đến (Port of Destination / 目的港) |
Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 41 |
Quặng
|
2000 |
Hòn La- Vũng Áng |
Hải Phòng |
2026-08-28 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 42 |
Tôn cuộn
|
3000 |
HCM |
Hải Phòng |
2026-08-27 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 43 |
Đất đổ Móng
|
2000 |
Chân cầu Thăng Long, Hà Nội |
Lạc Quần, Nam Định |
2026-08-26 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 44 |
Cát san lấp công trình
|
1300 |
Cửa sông chỗ gần Vườn quốc gia Xuân Thủy, Nam Định. |
Khu CN Quảng Yên, Quảng Ninh.-Khối lượng tổng: 3 triệu m3 chia làm nhiều chuyến |
2026-08-27 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 45 |
Hàng xỉ thép
|
2000 |
Cảng Dung Quất, Quảng Ngãi. |
Cảng Cống Câu, Hải Dương. |
2026-08-27 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 46 |
Đá
|
1500 |
Mỏ cảng Tân Thanh, Thanh Liêm, Hà Nam. |
Quảng Yên, Quảng Ninh. |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 47 |
Hàng đá 1.2tr m3
|
1500 |
Mỏ cảng Xuân Thành, Hà Nam. |
Gia Bình, Bắc Ninh. |
2026-08-26 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 48 |
xi măng
|
20000 |
cảng Bình Trị (Kiên Giang cũ) |
Phú Mỹ, BR-VT (cảng Hồng Long/Bảo Toàn/PMP) |
2026-08-26 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 49 |
Đất K90
|
6000000 |
Thuận thành Bắc Ninh |
Cảng Trà Lý 1, Thái Bình |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 50 |
Xỉ hạt
|
3500 |
Dung Quất |
Hải Phòng |
2026-08-26 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 51 |
Xỉ S95
|
3000 |
Dung Quất |
Long An/Cần Thơ |
2026-08-26 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 52 |
Sắt xây dựng
|
3000 |
Dung Quất |
Sài Gòn |
2026-08-26 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 53 |
Tôn cuộn
|
3000 |
Dung Quất |
Hải Phòng |
2026-08-26 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 54 |
Tôn cuộn
|
3000 |
Dung Quất |
Hải Phòng |
2026-08-26 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 55 |
Quặng
|
3000 |
Hòn La/Vũng Áng |
Hải Phòng |
2026-08-27 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 56 |
Đá
|
2000 |
Nghi Sơn/Nghệ An |
Dung Quất |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 57 |
Xỉ
|
3000 |
Dung Quất |
Hải Phòng |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 58 |
Thép xây dựng
|
2000 |
Dung Quất |
Miền Nam |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 59 |
Cát trắng
|
3000 |
Mỹ Thủy Quảng Trị |
Cam Ranh |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |
| 60 |
Đá cụ
|
3000 |
Thủy Nguyên Ninh Bình |
Dung Quất |
2026-08-25 |
Chi tiết/Details/详情 |