Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
41 Ngũ cốc 2500 Hải Phòng Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
42 Xi măng 5000 Hòn La Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
43 Xỉ 4000 Dung Quất Hải Phòng /Nghi Sơn /Miền Nam 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
44 Đá 8000 Hòn La Hải Dương /Dung Quất Sài Gòn 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
45 Thép 4000 Dung Quất Miền Nam 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
46 Phôi 4000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
47 Tôn 5000 Dung Quất Hải Phòng /Miền Nam 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
48 Thép 5000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
49 Thép 4000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
50 Than 2500 Hải Phòng Đà Nẵng 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
51 Đá 4000 Vĩnh Tân Trà Vinh 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
52 Đá 4000 Cam Ranh Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
53 Đá 4000 Dung Quất Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
54 Đá 4000 Cà Ná Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
55 Xỉ 5000 Cam Ranh Sài Gòn 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
56 Xỉ 3000 Huy Văn Đồng Nai 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
57 Phôi 5500 Hồ Chí Minh Dung Quất 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
58 Thép 6000 Đồng Nai Dung Quất 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
59 Đá 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-17 Chi tiết/Details/详情
60 Nông sản 4500 Vũng Tàu Dung Quất 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10