Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
41 Sắt xây dựng 3000 Dung Quất HCM 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
42 Đá 3000 Ninh Bình Dung Quất 2026-09-18 Chi tiết/Details/详情
43 Quặng 2000 Hòn La Vũng Áng Hải Phòng 2026-09-22 Chi tiết/Details/详情
44 Xỉ 2000 Dung Quất Sài Gòn 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
45 Clinker 3000 Hải Phòng Kỳ Hà 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
46 Than Khe Dây 3300 Dung Quất Đồng Nai 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
47 Dăm gỗ 3000 Hà Tĩnh Miền Trung 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
48 Clinker 3000 Quảng Ninh HCM 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
49 Tro ẩm 3000 Vĩnh Tân Thạch Phước 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
50 Than cám 1600 Phú thái Hải Dương Thắng Lợi - Ninh Bình 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
51 Tro ẩm 4000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
52 Nông sản 5000 Miền Trung Hải Phòng 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
53 Cát 4000 Dung Quất Hải Dương. 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
54 Thép 3000 Dung Quất Đồng Nai 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
55 Thép 3000 Nghi Sơn HCM 2026-09-18 Chi tiết/Details/详情
56 Phế liệu 4000 Long An Dung Quất 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
57 Quặng 2000 Cửa Lò Hải Phòng 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
58 Sắt 2000 Dung Quất HCM 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
59 Phôi 2000 Dung Quất Hải Phòng 2026-09-19 Chi tiết/Details/详情
60 Tôn cuộn 3000 Dung Quất Long An 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10