Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
141 Nông sản 2500 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
142 Đá 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
143 Xỉ 5000 Nghi Sơn Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
144 Phôi 3000 Dung Quất Bảo Toàn (Phú Mỹ) 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
145 Thép 3000 Hải Dương Bảo Toàn (Phú Mỹ) 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
146 Phôi 5000 Quy Nhơn Sài Gòn /Long An 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
147 Sắt 5000 Quy Nhơn Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
148 Nông sản 5000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
149 Đá 5000 Vĩnh Xương Nam Định 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
150 Đá 5000 Vĩnh Xương Thái Hà, Hà Nam 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
151 Xi măng 4500 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
152 Nông sản 5000 Gia Đức Hòn La 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
153 Phôi 5000 Nam Vân Phong Sài Gòn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
154 Than cám 6000 Cẩm Phà, Quảng Ninh Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
155 Than cám 3600 Khe Dây, Quảng Ninh Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
156 Than cám 3600 Khe Dây, Quảng Ninh Đồng Nai 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
157 Than cám 3000 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
158 Thép 4500 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
159 Cọc bê tông 3000 Hải Dương /Hải Phòng Dung Quất 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
160 Cọc bê tông 3000 Long An Cửa Lò 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13