Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
141 Thép cuộn 3000 Quảng Ninh HCM 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
142 Cát 2000 vĩnh tân đà nẵng 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
143 Than 3000 Hải Phòng Thanh Hóa. 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
144 Xi măng bịch/clinker 2000 Xuân Thành/Thành Thắng Quảng Ninh 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
145 Xỉ 2500 NGHI SƠN HẬU GIANG 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
146 Sắt 2000 khe Dây, QN Đồng Nai 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
147 Bao xi măng 3000 Hồ Chí Minh Hải Phòng 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
148 Máy móc 3000 Nghi Sơn HCM 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
149 Đá 3000 Hồ Chí Minh Quy Nhơn 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
150 Thép 3500 Phú Mỹ Hải Phòng 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
151 Cát silic 2000 mỹ thủy cam ranh 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
152 Cát 1000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
153 Phân bón 2000 Quảng Ninh( qua cầu) Đồng Nai 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
154 Đá 1000 đảo hòn nét vân đồn quảng ninh bến chì hoặc bến đai xuân Bắc Ninh 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
155 Cát tràn 1000 công trình vin cần giuộc 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
156 Đá 1500 Hà Nam khu công nghiệp Hải Hà, Quảng Ninh 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
157 Cát 3500 quảng trị cảng Liêm chiều đà nẵng 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
158 Than 3000 Quảng Ninh Đồng Nai 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
159 XI MĂNG BỊCH 2000 Xuân Thành / Thành Thắng Quảng Ninh 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
160 Than xít 1000 Cửa Ông XM Xuân Thành 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13