Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
301 Nông sản 4000 HCM Đà Nẵng 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
302 Cát 3000 Hải Phòng Sài Gòn 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
303 Đá 2000 hòn la sài gòn 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
304 Đá xây dựng 4000 Nghi Sơn Đồng Nai 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
305 Quặng 3000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
306 Xi măng 3000 HCM HẢI PHÒNG 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
307 Gạo 3000 Đại Dương Nghi Sơn - Gia Đức 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
308 Kali 2000 Phú Mỹ Vũng Áng 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
309 DAP 3000 Dung Quất Sài Gòn 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
310 Urea 4000 HCM Đà Nẵng 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
311 Cám 3000 Hải Phòng Quy Nhơn 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
312 Đá Vôi 3000 Quảng Ninh Sài Gòn 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
313 Bột đá 3000 Hải Phòng Sài Gòn 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
314 Quặng, sắt 2000 Nghi Sơn Kỳ Hà 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
315 Xỉ 3000 DUNG QUẤT Nghi Sơn 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
316 Kim loại 1 DUNG QUẤT NGHI THIẾT 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
317 Máy móc 2200 Quảng Ninh Đồng Nai 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
318 Tôn 3000 Dung Quất Miền Nam 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
319 Gạo 2000 Cần Thơ Hải Phòng 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
320 PHÂN BÓN 1732 Con Ong-Cẩm Phả HẢI PHÒNG 2026-08-25 Chi tiết/Details/详情
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21