Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
321 Thép 6000 Đồng Nai Dung Quất 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
322 Đá 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-17 Chi tiết/Details/详情
323 Nông sản 4500 Vũng Tàu Dung Quất 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
324 Nông sản 2000 Hải Dương Khánh Hòa 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
325 Thép 4000 Quảng Ninh Đồng Nai 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
326 Phôi 5000 Nghi Sơn Đà Nẵng /Đồng Nai 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
327 Đá 3000 Nam Định /Nghi Sơn Dung Quất 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
328 Xỉ 5000 Dung Quất Long An /Cần Thơ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
329 Sắt xây dựng 4000 Dung Quất /Hải Dương Đồng Nai 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
330 Tôn cuộn 5000 Dung Quất Miền Bắc /Miền Nam 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
331 Bã điều 3500 Đồng Nai Hải Dương 2025-12-17 Chi tiết/Details/详情
332 Phôi 9000 Quảng Ninh, Hải Phòng Hồ Chí Minh 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
333 Nông sản 4000 Nghi Sơn, Hòn La Cần Thơ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
334 Thép 3000 Hải Phòng Nghi Sơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
335 Nông sản 6000 Cẩm Phà, Quảng Ninh Quy Nhơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
336 Đá 5000 Quảng Ninh Long Bình Tân 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
337 Đá 3000 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
338 Đá 5000 Hà Tĩnh Cần Thơ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
339 Phôi 5000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
340 Nông sản 5000 Nghi Sơn, Nghi Thiết Cần Thơ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22