| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3261 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
164.6
|
- Dự án khai thác cát làm vật liệu xây dựng thông thường tại mỏ cát Quảng Phú 1 , tỉnh Dak Nông -
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3262 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
78.2
|
- Khai thác cát xây dựng tại mỏ cát Quảng Phú 3 , huyện Krông Nô, Đắk Nông
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3263 |
Tàu
|
Tàu hút
|
42.46
|
- Khai thác cát xây dựng tại mỏ cát Phú Quảng 5 -, huyện Krông Nô, Đắk Nông
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3264 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
171.3
|
- Dự án đầu tư xây dựng công trình mỏ cát Quảng Phú 4 - Số GP khai thác: GP-, Krông Nô, Đắk Nông
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3265 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
151
|
- Khai thác cát xây dựng tại lòng sông Krông Ana. - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Lắk -, huyện Lắk, huyện Krông Ana Đắk Lắk
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3266 |
Tàu
|
Tàu hút
|
2027.52
|
Tham gia khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường (cát biển) để cung cấp cho Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc - Nam phía Đông giai đoạn tại: Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 vùng biển tỉnh Sóc Trăng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3267 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
822
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác tại khu vực mỏ cát của Công ty tại khu vực phía Nam Cồn Mục, H. Kiến Thụy, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3268 |
Tàu
|
Tàu hút
|
14.77
|
- Chỉ được phép hoạt động tại dự án "Khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá đảo Cô Tô" tại gói thầu số 10: "Thi công xây dựng công trình"
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3269 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1330
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát “Phía Đông cửa Lạch Huyện, huyện Cát Hải thành phố Hải Phòng”, và
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3270 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1369
|
Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, Kiến Thụy, TP Hải Phòng;
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3271 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31.2
|
mỏ cát long song Hồng thuộc xã Dân Quyền, huyện Tam Nông, và xã Vĩnh Lại, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3272 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
66.7
|
Lòng sông Hồng xã Phùng Nguyên, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3273 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
62.8
|
mỏ cát lòng sông Đà thuộc địa bàn xã Tu Vũ, Huyên Thanh Thủy, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3274 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
60.8
|
Lòng sông Đà xã Đoan Hạ, huyện Thanh thủy, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3275 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
41.5
|
Lòng sông Lô, sông Gâm thuộc địa bàn các xã Tân Long, Thắng Quận, Phúc Ninh, huyện Yên Sơn, Tuyên Quang
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3276 |
Tàu
|
Tàu hút ( Chỉ hút cát và chở cát)
|
2164.55
|
Tàu được phép khai thác cát tại khu vực và . Xem thông báo tàu hút đính kèm . Tàu được hoạt động vùng SB phù hợp với tuyến được Bộ GTVT công bố, cách bờ không quá 12 hải lý với điều kiện gió không quá cấp 5 Bôông số của tàu khi hoạt động vùng SI: Chiều dài thiết kế L=7005m, Chiều rộng tàu B=1267m, chiều chìm thiết kế d=3.95m, mạn khô 662m. Trọng tải toàn
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3277 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
76.65
|
- Dự án nạo vét, thu hồi cát làm vật liệu xây dựng thông thường tại đoạn sông Krông H'năng. - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Lắk -
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3278 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
98.16
|
- Khai thác cát xây dựng tại lòng sông Krông Ana. - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Lắk -, huyện Krông Ana Đắk Lắk
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3279 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
2003
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát tại khu vực phía Nam Cồn Mục (cửa sông Văn Úc), huyện Kiến Thụy, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3280 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút
(chỉ hút cát và chở cát)
|
1965.2
|
Dự án khai thác khoán sản làm vật liệu xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc-Nam phía Đông thuộc tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 vùng biển tỉnh sóc trăng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |