| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3201 |
Tàu
|
Tàu hút
|
44.87
|
về việc chấp thuận E-HSDT và trao, âu chứa tạm, luồng tạm và xây dựng gia cố đê bao bãi chứa chất nạo vét-thuộc công trình Nạo vét duy tu luồng hàng hải Soài Rạp
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3202 |
Tàu
|
Tàu hút
|
134.3
|
phê duyệt danh sách nhà thầu công trình nạo vét duy tu luồng hàng hải SG-Vũng Tàu)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3203 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
122.5
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3204 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
85
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3205 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
177.3
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3206 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút và
chở cát)
|
41.8
|
Số : Tây Ninh (xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3207 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
85
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3208 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
85
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3209 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
106.2
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3210 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
89.2
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3211 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
82
|
huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3212 |
Tàu
|
Tàu hút
|
153.01
|
HĐ thi công XD CT số : (công trình nạo vét đảm bảo gia thông sông Ốc Đốc
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3213 |
Tàu
|
Tàu hút
|
80.2
|
1.Công trình: Nạo vét đảm bảo giao thông kênh rạch cái côn – quản lộ Phụng Hiệp (đoạn từ KM25+000 đến KM93+500 kênh quản lộ Phụng Hiệp) Gói thấu Thi công nạo vét đoạn từ KM45+00 đến KM88+080 và điều tiết đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3214 |
Tàu
|
Tàu hút
|
34.33
|
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3215 |
Tàu
|
Tàu hút
|
36.22
|
Khu vực khai thác khoáng sản cát lấp làm vật liệu xây dựng thông thường mỏ cát trên sông hậu, đoạn thuộc xã nhơn Mỹ, huyện kế sách, tỉnh sóc trăng( khu 4 của quy hoạch) với diện tích 52, 9833 ha được giới hạn bởi các điểm ghép góc có tọa độ nêu chi tiết tại bảng phụ lục và bản đồ khu vực khai thác kèm .
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3216 |
Tàu
|
Tàu hút
|
75.6
|
HĐ Thi Công Xây Dựng Công Trình
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3217 |
Tàu
|
Tàu hút
|
15.79
|
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3218 |
Tàu
|
Tàu hút
|
33.5
|
HĐ Thi Công Xây Dựng Công Trình
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3219 |
Tàu
|
Tàu hút
|
270.5
|
HĐ Thi Công Xây Dựng Công Trình
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3220 |
Tàu
|
Tàu hút
|
20
|
1.; Kè Giồng Giăng” Dự án Nâng cấp, cải tạo kênh Hồng Ngự - Vĩnh Hưng.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |