| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3101 |
Tàu
|
Tàu hút
|
89.6
|
-Hoạt động trong vùng nước tại Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị, xã Hải An, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị phục vụ thi công nạo vét dự án “ Đầu tư xây Dựng Khu bến cảng Mỹ Thủy, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị (Giai đoạn 1)”
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3102 |
Tàu
|
Tàu hút (hút và chở hàng)
|
2234.5
|
-Hoạt động trong vùng nước tại Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị, xã Hải An, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị phục vụ thi công nạo vét dự án “ Đầu tư xây Dựng Khu bến cảng Mỹ Thủy, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị (Giai đoạn 1)”
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3103 |
Tàu
|
Tàu hút
|
53.36
|
Phương tiện được phép thi công tại Gói thầu XL02: Thi công bến tàu và kè sau cầu bến 1, 2 dự án:"Đầu tư xây dựng khu bến cảng Mỹ Thủy, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị-Giai đoạn 1", đường thủy nội địa được cơ quan chức năng có thẩm quyền cấp phép
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3104 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
18.7
|
xã Hồng Đà, Tam Nông, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3105 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
30.7
|
mỏ cát lòng sông Hồng-Minh Nông 5 thuộc phường Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3106 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31.9
|
mỏ cát lòng sông Hồng thuộc xã Vĩnh Lại, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3107 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
670.3
|
xã Hồng Đà, Tam Nông, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3108 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
59
|
Lòng sông Hồng, Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3109 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
484
|
Bãi nổi sông Hồng, Tây Đằng, Ba Vì, Hà Nội
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3110 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
350
|
Mỏ cát bãi nổi sông hồng, Tây Đằng, Ba Vì, Hà Nội
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3111 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
36.94
|
Bải nổi sông hồng, thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, TP Hà Nội
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3112 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
14.7
|
Lòng sông Hồng, Thị Trấn Lâm Thao, Huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3113 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
14.7
|
Lòng sông Hồng, Thị Trấn Lâm Thao, Huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3114 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
18.7
|
Lòng sông Hồng, Phùng Nguyên, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3115 |
Tàu
|
Tàu đặt cẩu
|
36
|
Lòng sông Hồng, Phùng Nguyên, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3116 |
Khai
|
Khai thác cát đá
|
16.3
|
Lòng sông Hồng, Phùng Nguyên, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3117 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
79.7
|
Lòng sông Hồng, Phùng Nguyên, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3118 |
Tàu
|
Tàu hút
|
59.3
|
mỏ cát sông Đà- Tân Phương thuộc xã Tân Phương, huyện Thanh Thủy, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3119 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
398
|
Lòng sông Hồng, Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3120 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
15.7
|
Lòng sông Hồng, Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |