| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
đóng/close
|
3021 |
VUNG
|
Canô hoa tiêu
|
2.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3022 |
VŨNG
|
Canô hoa tiêu
|
2.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3023 |
VUNG
|
Canô hoa tiêu
|
3.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3024 |
VŨNG
|
Tàu phục vụ thả neo/ cung ứng
|
2762.1
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3025 |
XUÂN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
1970.2
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3026 |
XUÂN
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮
|
86.1
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3027 |
XƯỞN
|
Sà lan chở hàng trên boong
|
7377.2
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3028 |
XUYE
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3207.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3029 |
YARA
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮/hóa chất
|
21181.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3030 |
YẾT
|
Sà lan cẩu
|
869
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3031 |
VINH
|
M.Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3308.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3032 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3033 |
Tổng
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3034 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3035 |
HTX
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3036 |
Cảng
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3037 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3038 |
HTX
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3039 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3040 |
Doan
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |