| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3081 |
CTY
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3082 |
CTY
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3083 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1634
|
- Phương tiện chỉ được phép thi công tại Dự án Nhà máy nhiệt điện BOT Vũng Áng II (Khu vực biển xã Kỳ Lợi, thị xã Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh), .0) ngày và Phụ lục sửa đổi .3)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3084 |
Tàu
|
Tàu hút
|
20
|
- Phương tiện chỉ được phép thi công tại khu vực phía ngoài đê (bãi bồi ven sông) xã Lâm Động, Thủy Nguyên, Hải Phòng và các hố trung chuyển
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3085 |
Tàu
|
Tàu hút
|
8.84
|
- Phương tiện chỉ được phép thi công nạo vét khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá đảo Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3086 |
Tàu
|
Tàu hút
|
20.15
|
- Phương tiện chỉ được phép hoạt động trong vùng nước thực hiện gói thầu số 02 – Thi công nạo vét duy tu khu nước trước bến cụm cảng Làng Khánh, thuộc công trình: Nạo vét duy tu khu nước bến cụm cảng Làng Khánh đã được duyệt tại; ;
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3087 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1376.13
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát tại khu vực phía Đông Nam, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, khu vực phía Đông cửa Lạch Huyện, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng,
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3088 |
Tàu
|
Tàu hút
|
46.78
|
- Phương tiện được phép hoạt động thi công nạo vét gầm bến, khu đậu tàu và khu quay trở thuộc dự án Cảng Nam Đình Vũ - Giai đoạn 3;, 2, 3, 4 Cảng Nam Đình Vũ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3089 |
Tàu
|
Tàu hút
|
156.79
|
- Phương tiện chỉ được phép hoạt động trong vùng nước cảng biển Hải Phòng phục vụ thi công nạo vét công trình nâng cấp luồng hàng hải Hải Phòng đoạn từ vũng quay trở tàu bến cảng container quốc tế Hải Phòng đến khu vực cảng Nam Đình Vũ ( từ lý trình Km20+660 đến lý trình Km31+200 )
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3090 |
Tàu
|
Tàu hút
|
16.4
|
Số : Cảng Phước An, tại xã Phước An, huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3091 |
Tàu
|
Tàu hút
|
113
|
Phương tiện chỉ được phép thi công nạo vét luồng tàu, vũng quay tàu, khu nước trước bến (bến 1, 2) thuộc dự án Đầu tư xây dựng khu bến cảng Mỹ Thủy, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị-Giai đoạn 1;, vũng quay tàu, khu nước trước bến (bến 1, 2); thi công đê kè chắn sóng, chắn cát phía Đông (km0+320- km0+780); thi công đê kè chắn sóng, chắn cát phía Đông (km0+780-km1+735)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3092 |
Tàu
|
Tàu hút
|
100.64
|
-Chỉ được phép thi công nạo vét khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá đảo Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3093 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1403.22
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát tại khu vực Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3094 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1369
|
- Phương tiện chỉ được phép hoạt động khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát “Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, thành phố Hải Phòng”
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3095 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1369
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát tại khu vực “Phía Đông nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, Hải Phòng”
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3096 |
Tàu
|
Tàu hút (hút và chở hàng)
|
7412
|
- Phương tiện chỉ được phép thi công Dự án “Nâng cấp luồng hàng hải Hải Phòng đoạn từ thượng lưu bến cảng Nam Đình Vũ đến khu vực cảng Nam Hải Đình Vũ”, . ngày
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3097 |
Tàu
|
Tàu hút
|
120.11
|
-Hạng mục nạo vét luồng tàu, khu nước trước bến và vũng quay tàu;, bổ sung) và biên bản thương thảo phụ lục; phụ lục
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3098 |
Tàu
|
Tàu hút
|
7478.19
|
- Phương tiện chỉ được phép thi công tại Gói thầu số 8: “Thi công nạo vét và vận chuyển chất nạo vét đi đổ” thuộc Công trình Nạo vét duy tu luồng hàng hải Hải Phòng (đoạn Lạch Huyện)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3099 |
Tàu
|
Tàu hút
|
6.7
|
Phương tiện được phép khai thác khoáng sản (cát san lấp ) bằng phương pháp lộ thiên tại khu vực: - Khu vực mỏ cát Hải Tiến, thôn 1 xã Hải Tiến, TP Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3100 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1119
|
Phương tiện được phép khai thác cát làm vật liệu san lấp tại các khu vực sau: - Mỏ cát lòng sông Hồng tại xã Hoàng Hanh, TP Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |