| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3181 |
Tàu
|
Tàu hút
|
51.85
|
Mỏ: Mỏ cát Hải Tiến thuộc Thoon1, xã Hải Tiến, TP.Móng Cái, Quảng Ninh(cũ)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3182 |
Tàu
|
Tàu hút và chở cát
|
214
|
Mỏ: Điểm cát số 2, lòng sông Đăk Bla, thuộc xã Sa Bình, huyện Sa Thầy và xã Ia Chim, Tum(cũ)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3183 |
Tàu
|
Tàu hút
|
|
Vị trí khu vực khai thác mỏ: Lòng sông Hồng, địa bàn xã Hợp Hải, huyện Lâm Thao và xã Tam Cường, huyện Tam Nông/ Số, hạn hiệu lực:
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3184 |
Tàu
|
Tàu hút
|
241.3
|
trao, âu chứa tạm, luồng tạm và xây dựng gia cố đê bao bãi chứa chất nạo vét-thuộc công trình Nạo vét duy tu luồng hàng hải Soài Rạp
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3185 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
212.8
|
giữa huyện Dương Minh Châu Tây Ninh và huyện Dầu Tiếng Bình Dương
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3186 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
94.34
|
Số: Dương (tại mỏ cát xây dựng suối Láng Loi, hồ Dầu Tiếng, Bình Dương)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3187 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
202
|
Tây Ninh và huyện Dầu Tiếng, Bình Dương)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3188 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
219
|
Tây Ninh và huyện Dầu Tiếng, Bình Dương)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3189 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
142
|
Tây Ninh và huyện Dầu Tiếng, Bình Dương)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3190 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút và
chở cát)
|
127.95
|
Số: Dương (tại mỏ cát xây dựng suối Láng Loi, hồ Dầu Tiếng, Bình Dương)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3191 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
151.8
|
Số : tỉnh Bình Dương (mỏ cát xây dựng suối nhánh 3, hồ Dầu Tiếng, xã Minh Hòa, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương )
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3192 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
107
|
khai thác cát xây dựng tại xã Suối Đá huyện
Dương Minh Châu Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3193 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
107
|
khai thác cát xây dựng tại xã Suối Đá huyện
Dương Minh Châu Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3194 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút và
chở cát)
|
152.24
|
Số Dương (Mỏ cát xây dựng Hồ Dầu Tiếng)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3195 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút và
chở cát)
|
158.8
|
Số Dương (Mỏ cát xây dựng Hồ Dầu Tiếng)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3196 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút và
chở cát)
|
158.8
|
Số Dương (Mỏ cát xây dựng Hồ Dầu Tiếng)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3197 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút và
chở cát)
|
161.8
|
Số: Dương ( tại mỏ cát xây dựng sưới nhánh 3, Hồ Dầu Tiếng)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3198 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
175.16
|
hồ Dầu Tiếng, xã Minh Hòa, huyện Dầu Tiếng, Bình Dương
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3199 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát )
|
347.3
|
Số: Dương (mỏ cát xây suối Láng Loi, Hồ Dầu Tiếng, xã Định An và xã Minh Hòa huyện Dầu Tiếng, Bình Dương
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3200 |
Tàu
|
Tàu hút
|
145
|
Số : Bình Dương ( mỏ cát xây dựng suối nhánh-5-2, hồ Dầu Tiếng, xã Minh Hòa, huyện Dầu Tiếng, Bình Dương
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |