| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3221 |
Tàu
|
Tàu hút
|
117.54
|
1..ĐT ngày của BQL DA & PT QĐ huyện Hồng Ngự về việc Phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu thi công gói thầu số 06: Thi công nạo vét và nâng cấp sửa chữa cống Long Hữu, thuôc công trình Nạo vét kênh Lông Hồ.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3222 |
Tàu
|
Tàu hút
|
12.5
|
1.; Kè Giồng Giăng” Dự án Nâng cấp, cải tạo kênh Hồng Ngự - Vĩnh Hưng.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3223 |
Tàu
|
Tàu hút
|
7.5
|
1.; Kè Giồng Giăng” Dự án Nâng cấp, cải tạo kênh Hồng Ngự - Vĩnh Hưng.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3224 |
Tàu
|
Tàu hút
|
33.5
|
1.; Kè Giồng Giăng” Dự án Nâng cấp, cải tạo kênh Hồng Ngự - Vĩnh Hưng.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3225 |
Tàu
|
Tàu hút
|
38.5
|
1., duy tu bến chính và bến sà lan thuộc dự án Đầu tư xây dụng Cảng Thị Vải-Giai đoạn I tại bến cảng Quốc tế Thị Vải.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3226 |
Tàu
|
Tàu hút
|
68.87
|
tỉnh Bình Định
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3227 |
Tàu
|
Tàu hút
|
0.58
|
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3228 |
Tàu
|
Tàu hút
|
57.39
|
Nạo vét sông Vàm Cỏ Tây (đoạn từ kênh Hồng Ngự đến ấp Bình Châu). Số QĐ: ngày của UBND tỉnh Long An. . Địa điểm Huyện Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Long An
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3229 |
Tàu
|
Tàu hút
|
57.39
|
PT chưa được phép tham gia thi công, nạo vét, khai thác cát, sỏi
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3230 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
173
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trường Thắng., thời gian 10 năm kể từ ngày UBND ký gia hạn; khai thác cát xây dựng tại đoạn sông Vàm Cỏ Đông thuộc xã Phước Vinh và xã Biên Giới huyện Châu Thành, Tây Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3231 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
98.1
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trường Thắng., thời gian 10 năm kể từ ngày UBND ký gia hạn; khai thác cát xây dựng tại đoạn sông Vàm Cỏ Đông thuộc xã Phước Vinh và xã Biên Giới huyện Châu Thành, Tây Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3232 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút
|
1224.9
|
Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc Nam phía Đông giai đoạn tại Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 vùng biển tỉnh Sóc Trăng; ; có
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3233 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát
|
1224.9
|
Dự án mỏ khai thác cát trắng silic tại Khu vực xã Quan Lạn và xã Ngọc Vừng, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh; Số GP: ngày
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3234 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút
|
1224.9
|
Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc Nam phía Đông giai đoạn tại Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 vùng biển tỉnh Sóc Trăng; ; có
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3235 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút
|
1224.9
|
Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc Nam phía Đông giai đoạn tại Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 vùng biển tỉnh Sóc Trăng; ; có
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3236 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút
|
1224.9
|
Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc Nam phía Đông giai đoạn tại Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 vùng biển tỉnh Sóc Trăng; ; có
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3237 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát
|
1224.9
|
Dự án mỏ khai thác cát trắng silic tại Khu vực xã Quan Lạn và xã Ngọc Vừng, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh; Số GP: ngày
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3238 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút
|
1224.9
|
Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc Nam phía Đông giai đoạn tại Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 vùng biển tỉnh Sóc Trăng; ; có
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3239 |
Tàu
|
Tàu hút
|
109.59
|
Phương tiện chỉ được phép hoạt động thi công tại một phần gói thầu thi công kè tạm phục vụ san lấp và san lấp giai đoạn 1- Đến Cos +3.0 tại Dự án Xuân Cầu
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3240 |
Chở
|
Chở hàng khô (Chở
cát)
|
137.2
|
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |