| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3141 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
303.5
|
Lòng sông Hồng, xã Vĩnh Chân, Hạ Hòa, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3142 |
Tàu
|
Tàu cuốc
|
38
|
Lòng sông Hồng, phường Bạch Hạc, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3143 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
543.5
|
( lòng sông Đà xã Đồng Trung, Thanh Thủy, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3144 |
Tàu
|
Tàu cuốc
|
69
|
Lòng Sông Hồng, tại xã Tứ Hiệp, Xuân Áng, hạ Hòa, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3145 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
56.4
|
Lòng sông Đà xã Đoan Hạ, huyện Thanh thủy, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3146 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
92.8
|
Lòng sông Hồng thuộc xã Hùng Việt, Cẩm Khê, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3147 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
54.7
|
Lòng sông Hồng -Minh Nông 2 thuộc phường Minh Nông, Phường tiên cát Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3148 |
Tàu
|
Tàu cuốc
|
69
|
Lòng sông Bứa địa bàn xã Quang Húc, xã Tề Lễ, huyện Tam Nông, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3149 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
78
|
Lòng sông Hồng, Minh Nông 1, phường Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3150 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
911.8
|
Lòng sông Đà, xã Thạch Đồng, Thanh Thủy, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3151 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
12.6
|
932-QD-UBND; Lòng sông Hồng -Minh Nông 2 thuộc phường Minh Nông, Phường tiên cát Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3152 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
12.7
|
932-QD-UBND; Lòng sông Hồng -Minh Nông 2 thuộc phường Minh Nông, Phường tiên cát Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3153 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
107
|
khu vực cát, sỏi sông hồng, thuộc thành phố Yên Bái
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3154 |
Tàu
|
Tàu hút
|
105
|
khu vưc xã Báo Đáp và xã Dào Tịnh, huyện Trấn Yên, Yên Bái; UBND; khu vực cát sỏi sông Hồng, xã Tuy Lộc, TP Yên Bái, Yên Bái
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3155 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
98.8
|
Sông Hồng các xã Báo Đáp, Quy Mông, Việt Trành, Đào Thịnh và Y Can thuộc huyện Trấn Yên, Yên Bái
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3156 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
96.8
|
Sông Hồng các xã Báo Đáp, Quy Mông, Việt Trành, Đào Thịnh và Y Can thuộc huyện Trấn Yên, Yên Bái
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3157 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
50.4
|
Sông Hồng thuộc phường Xuân Tăng, phường Bình Minh, TP Lào Cai, Lào Cai
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3158 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
61.6
|
Sông Hồng thuộc phường Xuân Tăng, phường Bình Minh, TP Lào Cai, Lào Cai
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3159 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
98.1
|
Sông Hồng thuộc phường Xuân Tăng, phường Bình Minh, TP Lào Cai, Lào Cai
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3160 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
99.6
|
Sông Hồng thuộc phường Xuân Tăng, phường Bình Minh, TP Lào Cai, Lào Cai
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |