| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3041 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3042 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3043 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3044 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3045 |
HTX
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3046 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3047 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3048 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3049 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3050 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3051 |
Doan
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3052 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3053 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3054 |
Hợp
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3055 |
Hợp
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3056 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3057 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3058 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3059 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3060 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |