| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3121 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
24.9
|
Lòng sông Hồng, Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3122 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
32.8
|
Lòng sông Hồng, Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3123 |
Tàu
|
Tàu đặt cẩu
|
45.5
|
Lòng sông Lô, xã Phú Mỹ, Trị Quận, huyện Phù Ninh, Phú Thọ Mỏ cát song Đà thuộc địa bàn xã Thạch Đồng, xã Tân Phương, huyện Thanh Thủy, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3124 |
Tàu
|
Tàu hút
|
35
|
Khai thác cát, sỏi tại khu vực bãi bồi Sông Lam, xóm Đại Đồng, xã Vạn An, tỉnh Nghệ An -
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3125 |
Tàu
|
Tàu đặt cẩu
|
9.4
|
Lòng sông Lô, xã Phú Mỹ, Trị Quận, huyện Phù Ninh, Phú Thọ Mỏ cát song Đà thuộc địa bàn xã Thạch Đồng, xã Tân Phương, huyện Thanh Thủy, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3126 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
78.2
|
Lòng sông Lô, xã Phú Mỹ, Trị Quận, huyện Phù Ninh, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3127 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
652.9
|
Sông Lô, thuộc các xã Sóc Đăng, Hùng Long, Vụ Quang, huyện Đoan Hùng, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3128 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
569
|
Sông Lô, thuộc các xã Sóc Đăng, Hùng Long, Vụ Quang, huyện Đoan Hùng, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3129 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
292.8
|
Sông Lô, thuộc các xã Sóc Đăng, Hùng Long, Vụ Quang, huyện Đoan Hùng, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3130 |
Tàu
|
Tàu cuốc
|
38
|
Lòng sông Hồng xã Thạch Sơn, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3131 |
Tàu
|
Tàu cuốc
|
38
|
Lòng sông Hồng xã Phùng Nguyên, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3132 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
44.4
|
mỏ cát long song Hồng thuộc xã Dân Quyền, huyện Tam Nông, và xã Vĩnh Lại, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3133 |
Tàu
|
Tàu đặt cẩu
|
34
|
Lòng sông Hồng xã Phùng Nguyên, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3134 |
Tàu
|
Tàu cuốc
|
38
|
Lòng sông Hồng xã Phùng Nguyên, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3135 |
Tàu
|
Tàu đặt cẩu
|
36.5
|
Lòng sông Lô, Tiên Du, Phù Ninh, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3136 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
487.8
|
Lòng sông Hồng, Thị Trấn Hạ Hòa, Hạ Hòa, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3137 |
Tàu
|
Tàu cuốc
|
34.5
|
Long sông Lô, xã Trị Quân và xã Hạ Giáp, Xã Tiên Du, Phù Ninh, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3138 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và
chở cát)
|
559.5
|
Long sông Lô, xã Trị Quân và xã Hạ Giáp, Xã Tiên Du, Phù Ninh, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3139 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
49
|
Lòng sông Hồng, Bến Gót, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3140 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
342
|
Lòng sông Hồng, xã Vĩnh Chân, Hạ Hòa, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |