| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3381 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
127.4
|
thuộc Hồ Dầu Tiếng, xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3382 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
123
|
thuộc Hồ Dầu Tiếng, xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3383 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
180.02
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3384 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
281.5
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3385 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát và
chở cát)
|
149.3
|
Số : Ninh( mõ cát xây dựng Rạch Bà Hảo đoạn 1 và đoàn 2, xã suối đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3386 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
109.87
|
xã Tân Hòa, huyện Tân Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3387 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
2979
|
Khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường (cát biển) để cung cấp cho Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc - Nam tại: Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 tỉnh Sóc Trăng .2 thuộc khu B1 tỉnh Sóc Trăng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3388 |
Tàu
|
Tàu hút (hút và chở hàng)
|
3373
|
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3389 |
Tàu
|
Tàu hút
|
173
|
PT chưa được phép tham gia thi công, nạo vét, khai thác cát, sỏi
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3390 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút
|
148
|
Khai thác khoáng sản (tạm tính) đối với khối lượngđăng ký khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường tại mỏ cát MS 03 trên sông Hậu, đoạn thuốc xã Nhơn Mỹ, huyện kế sách, tỉnh Sóc Trăng phục vụ cho Dựán thành phần 4 thuộc dựán đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - SócTrăng giai đoạn I
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3391 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1850.92
|
- Phương tiện chỉ được phép thi công công trình: Thi công Nạo vét Cảng Nam Đình Vũ giai đoạn 3 địa điểm: Lô CA1, KCN Nam Đình Vũ (khu 1), Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, TP Hải Phòng, ; ; ; Phụ lục; ; và . ngày
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3392 |
Tàu
|
Tàu hút (hút và chở hàng)
|
4100
|
- Phương tiện chỉ được phép hoạt động trong vùng nước tại Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị, xã Hải An, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị phục vụ thi công nạo vét dự án “ Đầu tư xây Dựng Khu bến cảng Mỹ Thủy, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị (Giai đoạn 1)”
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3393 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1827.5
|
- Tàu chỉ được phép khai thác cát (làm vật liệu xây dựng thông thường, khu vực ven biển huyện Nghĩa Hưng, Nam Định
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3394 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1080
|
-Mỏ cát tại cửa sông Văn Úc xã Đại Hợp, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng. -. Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3395 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
2502
|
- Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3396 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
24.9
|
mỏ cát lòng sông Hồng-Minh Nông 5 thuộc phường Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3397 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
2008
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực mỏ cát “Khu vực phía Nam Đình Vũ, quận Hải An, thành phố Hải Phòng”, và
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3398 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1710.78
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát tại khu vực Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng, ,
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3399 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1519
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Đông Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, TP Hải Phòng, . và, thiết bị hút cát trên địa bàn thành phố
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3400 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1519
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Đông Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, TP Hải Phòng, HĐ thuê phương tiện 15. ngày và phụ lục . ngày và, thiết bị hút cát trên địa bàn thành phố
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |