| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3421 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1771
|
Khai thác khoáng sản cát tại khu vực ven biển quận Đồ Sơn, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3422 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1382.2
|
- Tàu chỉ được phép khai thác cát tại khu vực phía Đông Nam cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3423 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1668
|
Phương tiện được phép khai thác cát làm vật liệu san lấp tại các khu vực sau: - Lô số 2, khu vực ven biển huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3424 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
270.7
|
Lòng sông Hồng, thuộc xã Hoàng Cương, Chí Tiên, Thanh Ba, Cẩm khê, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3425 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
22.6
|
Lòng sông Hồng -Minh Nông 2 thuộc phường Minh Nông, Phường tiên cát Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3426 |
Tàu
|
Tàu hút
|
33
|
Cảng tổng hợp Long Sơn tại Khu kinh tế Nghi Sơn
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3427 |
Tàu
|
Tàu hút
|
92.5
|
thi công nạo vét khu vự hồ trung tâm tại dự án khu du lịch lần biển Cần Giờ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3428 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
100
|
Khai thác cát xây dựng tại xã Suối Đá huyện
Dương Minh Châu Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3429 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
95.5
|
Số : Bình Dương ( mỏ cát xây dựng suối nhánh-5-2, hồ Dầu Tiếng, xã Minh Hòa, huyện Dầu Tiếng, Bình Dương
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3430 |
Tàu
|
Tàu hút (hút và chở
hàng)
|
214
|
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3431 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1327.99
|
1. Dự án: Khai thác mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 trong khu B1, tỉnh Sóc Trăng./ Địa điểm: Mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 nằm ngoài biển, khoảng giữ luồng hàng hải Định An – sông Hậu và luồng hàng hải Trần Đề (cách 02 luồng hàng hải khoảng 0810 km), cách bờ biển Cù lao Dương khoảng 19 km, các mép trong tuyến vận tải ven biển khoảng 700 mét.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3432 |
Tàu
|
Tàu hút
|
38.05
|
1.Dự án: Nạo vé sông Vàm Cỏ Tây (đoạn từ kênh Hồng Ngự đến ấp Bình Châu/ Địa điểm: Huyện Tân Hưng, Vĩnh Hưng 2
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3433 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
144.08
|
Dự án: Phục vụ các công trình;, , Vị trí mỏ: Mỏ vàm Vũng Liêm 2, thuộc xã Trung Thành Đông và xã Thanh Bình, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3434 |
Tàu
|
Tàu hút
|
228
|
Dự án: Dự án Đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc – Cần Thơ – Sóc Trăng giai đoạn 1 - Số, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3435 |
Tàu
|
Tàu hút
|
11.8
|
Dự án: Dự án đầu tư xây dựng đường Vành Đai 3 - Số, huyện Mang Thít, tinh Vĩnh Long củ)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3436 |
Tàu
|
Tàu hút (Hút và chở hàng )
|
99
|
Phương tiện chỉ khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường tại mỏ cát MS03 trên sông Hậu, đoạn thuộc xã Nhơn Mỹ, Huyện Kế Sách, Tỉnh Sóc Trăng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3437 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
2364.05
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Đông cửa Lạch Huyện, huyện Cát Hải, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3438 |
Tàu
|
Tàu hút (hút và chở hàng)
|
1681
|
- Tàu được hoạt động để khai thác khoáng sản cát san lấp làm vật liệu xây dựng thông thường tại mỏ cát biển Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 tỉnh Sóc Trăng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3439 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
11.7
|
Lòng sông Lô thuộc địa bàn xã Thắng Quân, xã Tân Long, Yên Sơn, Tuyên Quang
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3440 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1456
|
Mỏ cát khu vực Gò Đông cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |