| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3461 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
14.9
|
Số : Tây Ninh (Cát xây dựng tại đoạn suối Tha La, thuộc xã Tân Phú, và xã Tân Hưng huyện Tân Châu, tỉnh Tây Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3462 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
61.5
|
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3463 |
Tàu
|
Tàu hút
|
249
|
1.Dự án thành phần đoạn Cần Thơ – Cà Mau thuộc Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc – Nam phía Đông giai đoạn Địa điểm: Mỏ cát ST.3 và ST.13 trên sông Tiền thuộc xã Phú Đức, Huyện Châu Thành, Bến Tre. 2.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3464 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
54.38
|
- Khai thác cát xây dựng tại lòng sông Krông Ana. - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Lắk -, Đắk Lắk
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3465 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
164.6
|
- Khai thác cát xây dựng tại lòng sông Krông Ana. - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Lắk -, huyện Krông Ana Đắk Lắk
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3466 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1455
|
Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát tại khu vực Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng, , thiết bị hút cát trên địa bàn thành phố
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3467 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1654.2
|
Phương tiện được phép khai thác cát làm vật liệu san lấp tại các khu vực sau: - Xã Quan Lạn và xã Ngọc Vừng. Huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh, ngày của Bộ trưởng bộ tài nguyên và môi trường; - Khu vực phía Tây Nam cửa Nam Triệu, quận Hải An, thành phố Hải Phòng, ngày - Khu vực phía Đông nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thuỵ, thành phố Hải Phòng, ngày
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3468 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
30.1
|
Lòng Sông Lô thuộc xã Tứ Quận, xã Phúc Ninh, huyện Yên Sơn, Tuyên Quang
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3469 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
36.7
|
mỏ cát, sỏi thôn Ngòi Han, xã Tân Trịnh, huyện Quang Bình, Hà Giang
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3470 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
326.5
|
mỏ cát lòng sông Hồng - Bắc Sơn 1, thuộc xã Bắc Sơn, huyện Tam Nông, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3471 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
327.42
|
Mỏ cát lòng sông Hồng thuộc xã Đồng Lương, huyện Cẩm Khê và xã Lương Lỗ, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3472 |
Tàu
|
Tàu hút
|
15.88
|
Xã Hải Yến, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3473 |
Tàu
|
Tàu hút
|
70.2
|
1.Dự án: Mỏ cát MS 04. Địa điểm: trên sông Hậu đoạn thuộc xã An Thạnh Nhất, huyện Cù Lao Dung, tỉnh Sóc Trăng. 23. .P.T. .P.T giữa Công ty Cổ phần L.P.T và Phan Vũ Bảo
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3474 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
101.5
|
Dự án: Đường cao tốc Bắc – Nam phía đông; Giấp phép khai thác: tỉnh Bến Tre; ; Vị trí mỏ: Xã Phú Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3475 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
97
|
Dự án: Đường cao tốc Bắc – Nam phía đông; Giấp phép khai thác: tỉnh Bến Tre; ; Vị trí mỏ: Xã Phú Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3476 |
Có đ
|
Có động cơ/ Tàu hút (hút và cát chở cát)
|
185.5
|
Khai thác khoáng sản (tạm tính) đối với khối lượng đăng ký khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường tại mỏ cát MS 03 trên sông Hậu, đoạn thuốc xã Nhơn Mỹ, huyện kế sách, tỉnh Sóc Trăng phục vụ cho Dự án thành phần 4 thuộc dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng giai đoạn I
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3477 |
Tàu
|
Tàu hút
|
147.72
|
Phương tiện được phép thi công nạo vét và san lấp tạo mặt bằng Nhà máy sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn Xuân Thiện Nam Định, địa điểm: Xã Nam Điền, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3478 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
40.2
|
Lòng sông Hồng, Vĩnh Lại, Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3479 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
94.8
|
khu vực điểm cát, sỏi sông Hồng, xã An thịnh, Huyện Văn Yên, Yên Bái
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3480 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
42.5
|
Lòng sông Hồng, Phương Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ và xã Cao Xá, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |